médersa

Học thuật
Thân thiện
médersa

Une médersa se trouve près de la mosquée dans la vieille ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trường đạo (Hồi giáo): Một cơ sở giáo dục truyền thống, thườngtrường học hoặc trường đại học, nơi giảng dạy về luật Hồi giáo, thần học, ngôn ngữRập các môn khoa học liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a étudié le Coran dans une ancienne médersa de Fès. (Anh ấy đã học kinh Quran tại một trường đạo cổ ở Fès.)
    • La médersa est un centre important pour l'enseignement religieux. (Trường đạomột trung tâm quan trọng cho việc giảng dạy tôn giáo.)
    • Cette médersa du XIVe siècle est un chef-d'œuvre de l'architecture islamique. (Ngôi trường đạo từ thế kỷ XIV nàymột kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "médersa attarine": thường dùng để chỉ một trường đạo cụ thể, nổi tiếng, như Médersa Attarine ở Fès, Maroc.

    • La médersa Attarine est célèbre pour ses décorations en bois de cèdre et ses zelliges. (Trường đạo Attarine nổi tiếng với những trang trí bằng gỗ tuyết tùng gạch men zellige của .)
  • "médersa ben Youssef": tên của một trong những trường đạo lớn nhất ở Maroc.

    • La médersa Ben Youssef à Marrakech pouvait autrefois accueillir près de 900 étudiants. (Trường đạo Ben Youssef ở Marrakech ngày xưa có thể tiếp nhận gần 900 sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrasa (danh từ giống cái): Cách viết khác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc tiếng Anh, để chỉ cùng một loại hình cơ sở giáo dục Hồi giáo.

    • Le mot "madrasa" vient de l'arabe et signifie "lieu d'étude". (Từ "madrasa" bắt nguồn từ tiếngRập có nghĩa là "nơi học tập".)
  • École coranique (danh từ giống cái): Trường học kinh Quran. Đâymột khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả các cơ sở nhỏ hơn ít chính quy hơn một médersa.

    • Les enfants apprennent souvent à lire l'arabe dans une école coranique. (Trẻ em thường học đọc tiếngRập tại một trường học kinh Quran.)
Từ đồng nghĩa
  • École islamique: trường học Hồi giáo.
  • Institut religieux: viện tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Les murs de la médersa": Thành ngữ ám chỉ môi trường học thuật khép kín truyền thống của các trường đạo.
    • Il a passé sa jeunesse entre les murs de la médersa. (Anh ta đã trải qua tuổi trẻ của mình giữa những bức tường của trường đạo.)
médersa

Une médersa se trouve près de la mosquée dans la vieille ville.

danh từ giống cái
  1. trường đạo (Hồi giáo)

Từ gần giống