madras

/mə'drɑ:s/
danh từ giống đực
  1. vải mađrat (vải sọc màu dọc ngang bông)
  2. khăn mađrat (nữ buộc trên đầu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

madras
Une femme porte un madras coloré sur la tête.