madras

/mə'drɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
madras

Une femme porte un madras coloré sur la tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải mađrat: Một loại vải dệt, thường sọc màu chạy dọc, được làm từ sợi dọc sợi ngangbông.
    • Khăn mađrat: Một loại khăn, thường được phụ nữ sử dụng để buộc trên đầu, làm từ loại vải này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte une chemise en madras très colorée. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bằng vải mađrat rất sặc sỡ.)
    • Elle a noué un beau madras sur ses cheveux. ( ấy đã buộc một chiếc khăn mađrat đẹp trên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un tissu madras": một loại vải madras.

    • Cette robe est confectionnée dans un tissu madras authentique. (Chiếc váy này được may bằng một loại vải madras đích thực.)
  • "Les motifs d'un madras": các họa tiết trên một tấm vải/khăn madras.

    • Les motifs de ce madras rappellent les traditions antillaises. (Các họa tiết trên tấm madras này gợi nhớ đến truyền thống vùng Antilles.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrasé, madrasée (adj): hoa văn hoặc đặc điểm giống vải madras.
    • Un tissu au style madrasé. (Một loại vải phong cách giống madras.)
Từ đồng nghĩa
  • Foulard (n): khăn choàng, khăn quàng cổ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự cho chức năng phụ kiện đội đầu).
  • Tissu à rayures (n): vải sọc (mô tả đặc điểm chung, không phải tên riêng của loại vải).
Thành ngữ liên quan
  • "Porter le madras": (nghĩa đen) đội khăn madras; (nghĩa bóng, trong văn hóa Creole/Antilles) thể hiện bản sắc văn hóa, truyền thống.
    • Porter le madras, c'est affirmer son héritage culturel. (Đội khăn madraskhẳng định di sản văn hóa của mình.)
madras

Une femme porte un madras coloré sur la tête.

danh từ giống đực
  1. vải mađrat (vải sọc màu dọc ngang bông)
  2. khăn mađrat (nữ buộc trên đầu)

Từ gần giống