médiation

Học thuật
Thân thiện
médiation

La médiation aide à résoudre un conflit entre deux personnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm trung gian, sự hòa giải: Hành động can thiệp của một bên thứ ba trung lập để giúp các bên xung đột hoặc tranh chấp giao tiếp, hiểu nhau tìm ra một giải pháp chung.
    • Quá trình trung gian: Toàn bộ quy trình trong đó một người trung gian (médiateur/médiatrice) hỗ trợ giải quyết mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La médiation est souvent utilisée pour résoudre des conflits familiaux. (Sự hòa giải thường được sử dụng để giải quyết các xung đột gia đình.)
    • Ils ont fait appel à une tierce personne pour la médiation. (Họ đã nhờ đến một người thứ ba để làm trung gian.)
    • Le juge a proposé une médiation avant le procès. (Thẩm phán đã đề nghị một quá trình trung gian trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "médiation pénale": hòa giải trong lĩnh vực hình sự (một quy trình thay thế cho việc xét xử).

    • L'auteur a accepté une médiation pénale avec la victime. (Thủ phạm đã chấp nhận hòa giải hình sự với nạn nhân.)
  • "médiation culturelle": trung gian văn hóa (công việc tạo điều kiện cho việc tiếp cận văn hóa nghệ thuật).

    • Elle travaille dans la médiation culturelle au musée. ( ấy làm công việc trung gian văn hóa tại bảo tàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Médiateur (danh từ giống đực): người làm trung gian, người hòa giải.

    • Un médiateur impartial a été nommé. (Một người hòa giải vô tư đã được chỉ định.)
  • Médiatrice (danh từ giống cái): người làm trung gian, người hòa giải (nữ).

    • Elle est médiatrice familiale. ( ấyngười hòa giải gia đình.)
  • Médiatif (tính từ): thuộc về trung gian, hòa giải.

    • Une approche médiative. (Một cách tiếp cận mang tính hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliation: sự hòa giải, sự dàn xếp (nhấn mạnh đến việc khôi phục mối quan hệ hòa hợp).
  • Arbitrage: sự phân xử, trọng tài (người thứ ba quyền đưa ra quyết định ràng buộc).
Cụm từ liên quan
  • Faire appel à la médiation: kêu gọi, yêu cầu sự hòa giải.

    • Les deux parties ont décidé de faire appel à la médiation. (Hai bên đã quyết định kêu gọi sự hòa giải.)
  • Processus de médiation: quy trình trung gian.

    • Le processus de médiation est confidentiel. (Quy trình trung gianbí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Servir de médiation: đóng vai trò trung gian.
    • Cette association sert de médiation entre les habitants et la mairie. (Hiệp hội này đóng vai trò trung gian giữa cư dân tòa thị chính.)
médiation

La médiation aide à résoudre un conflit entre deux personnes.

danh từ giống cái
  1. sự làm trung gian hòa giải

Từ gần giống