médiocrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xoàng xĩnh, tầm thường: Diễn tả một hành động được thực hiện ở mức độ trung bình, không tốt cũng không quá tệ, thiếu sự xuất sắc hoặc nổi bật.
- Một cách kém cỏi, không đạt yêu cầu: Có thể ám chỉ chất lượng thấp, dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a réussi médiocrement à son examen. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xoàng xĩnh.)
- Ce restaurant est médiocrement fréquenté. (Nhà hàng này có lượng khách lui tới ở mức tầm thường.)
- Elle a chanté médiocrement lors de la compétition. (Cô ấy đã hát một cách kém cỏi trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để đánh giá một cách khách quan hoặc giảm nhẹ: Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc phê bình để chỉ ra sự không xuất sắc một cách lịch sự.
- L'équipe a joué médiocrement tout au long du match. (Đội đã chơi một cách tầm thường trong suốt trận đấu.)
Dùng trong so sánh ngầm: Hàm ý so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cao hơn.
- Le film a été médiocrement accueilli par la critique. (Bộ phim đã được giới phê bình đón nhận một cách không mấy nồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiocre (tính từ): xoàng, tầm thường, kém.
- C'est un résultat médiocre. (Đó là một kết quả tầm thường.)
- Médiocrité (danh từ): sự tầm thường, tính chất xoàng.
- Il faut éviter la médiocrité. (Cần phải tránh sự tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Faiblement: một cách yếu kém.
- Passablement: một cách tạm được, vừa phải (thường có nghĩa tích cực hơn một chút so với "médiocrement").
- Modestement: một cách khiêm tốn, ở mức độ thấp.
Từ trái nghĩa
- Excellemment: một cách xuất sắc.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Brillamment: một cách rực rỡ, xuất sắc.
phó từ
- xoàng, tầm thường