méfait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động xấu, việc làm xấu: Chỉ một hành động sai trái, có hại hoặc tội lỗi.
- Tác hại, hậu quả xấu: Chỉ những ảnhưởng tiêu cực, thiệt hại gây ra bởi một người, một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été puni pour ses méfaits. (Anh ta đã bị trừng phạt vì những hành động xấu của mình.)
- Les méfaits de la pollution sur la santé sont bien connus. (Những tác hại của ô nhiễm đối với sức khỏe đã được biết rõ.)
- Le journal a révélé les méfaits de cette entreprise. (Tờ báo đã tiết lộ những việc làm xấu của công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commettre un méfait": phạm một hành động xấu, gây ra một tội lỗi.
- Le jeune homme a commis un méfait sans en mesurer les conséquences. (Chàng trai trẻ đã phạm một hành động xấu mà không lường trước hậu quả.)
"dénoncer les méfaits de...": tố cáo, lên án những tác hại của...
- L'association dénonce les méfaits des pesticides. (Hiệp hội lên án những tác hại của thuốc trừ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Malfaiteur (n.m): kẻ gian, kẻ phạm tội (người gây ra méfait).
- Les malfaiteurs ont été arrêtés. (Những kẻ gian đã bị bắt.)
Malfaisant, malfaisante (adj): có hại, gây tác hại.
- Une influence malfaisante. (Một ảnh hưởng có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Délit: tội nhẹ, vi phạm (thiên về pháp lý).
- Forfait: trọng tội, hành động tàn ác (nghĩa mạnh hơn).
- Dégât: thiệt hại, tổn hại (về vật chất).
- Nuisance: tác hại, sự gây hại.
Từ trái nghĩa
- Bienfait: việc thiện, ân huệ, lợi ích.
- Bonne action: hành động tốt.
Thành ngữ liên quan
"Subir les méfaits de...": gánh chịu những tác hại của...
- La région subit les méfaits de la sécheresse. (Khu vực này đang gánh chịu những tác hại của hạn hán.)
"Être responsable de ses méfaits": phải chịu trách nhiệm về những hành động xấu của mình.
- Chacun doit être responsable de ses méfaits. (Mỗi người phải chịu trách nhiệm về những hành động xấu của mình.)
danh từ giống đực
- hành động xấu
- tác hại
- Les méfaits de l'alcoolismetác hại của chứng nghiện rượu