bienfait

Học thuật
Thân thiện
bienfait

Un homme âgé offre un bienfait à une famille dans le besoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc thiện; ân huệ: Hành động tốt, giúp đỡ người khác một cách vô tư, mang lại lợi ích cho họ.
    • Tác dụng tốt, lợi ích: Điều có ích, mang lại kết quả tích cực cho một cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il nous a rendu un grand bienfait. (Ông ấy đã làm cho chúng tôi một ân huệ lớn.)
    • N'oubliez pas les bienfaits de vos parents. (Đừng quên những việc thiện/ơn nghĩa của cha mẹ bạn.)
    • Les bienfaits du sport sur la santé sont évidents. (Những lợi ích của thể thao đối với sức khỏerõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être reconnaissant pour un bienfait": biết ơn một ân huệ.

    • Je lui suis éternellement reconnaissant pour ce bienfait. (Tôi biết ơn anh ấy vĩnh viễn ân huệ này.)
  • "rendre le bienfait pour le bienfait": đáp trả ân huệ bằng ân huệ.

    • Dans cette communauté, on a pour principe de rendre le bienfait pour le bienfait. (Trong cộng đồng này, người ta nguyên tắc đáp trả ân huệ bằng ân huệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bienfaiteur (danh từ giống đực)/Bienfaitrice (danh từ giống cái): ân nhân, người làm việc thiện.

    • Un généreux bienfaiteur a financé la nouvelle bibliothèque. (Một ân nhân hào phóng đã tài trợ cho thư viện mới.)
  • Bienfaisant, e (tính từ): có lợi, lành, từ thiện.

    • Une influence bienfaisante. (Một ảnh hưởng có lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faveur: ân huệ, đặc ân.
  • Avantage: lợi thế, lợi ích.
  • Bénéfice: lợi ích, lợi nhuận (thường về mặt vật chất hoặc kinh tế hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "bienfait de la civilisation": lợi ích của nền văn minh.

    • Nous jouissons aujourd'hui des bienfaits de la civilisation. (Ngày nay chúng ta được hưởng những lợi ích của nền văn minh.)
  • "bienfait public": lợi ích công cộng.

    • Cette décision a été prise pour le bienfait public. (Quyết định này được đưa ra lợi ích công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le bienfait n'est jamais perdu": Việc thiện không bao giờ mất. (Thành ngữ ý nói làm việc tốt rồi sẽ được đền đáp).
    • N'aie pas peur d'aider les autres, le bienfait n'est jamais perdu. (Đừng ngại giúp đỡ người khác, việc thiện không bao giờ mất.)
bienfait

Un homme âgé offre un bienfait à une famille dans le besoin.

danh từ giống đực
  1. việc thiện; ân huệ
  2. tác dụng tốt, lợi ích
    • Les bienfaits de la civilisation
      lợi ích của văn minh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "bienfait"