mégalomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Y học) Người mắc chứng hoang tưởng tự đại: Người có một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi niềm tin phóng đại về tầm quan trọng, quyền lực hoặc tài năng của bản thân.
- Người thích làm lớn, thích phô trương: Người có tham vọng quá mức, thích thực hiện những dự án đồ sộ, hoành tráng hoặc thể hiện sự vĩ đại của mình.
Tính từ:
- (Y học) Mắc chứng hoang tưởng tự đại: Thuộc về hoặc mắc phải chứng hoang tưởng tự đại.
- Thích làm lớn, có tham vọng phóng đại: Có đặc tính là thích những thứ to lớn, hoành tráng, phô trương hoặc có những tham vọng, ý tưởng vượt quá tầm thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce dictateur est un véritable mégalomane. (Nhà độc tài này là một kẻ hoang tưởng tự đại thực thụ.)
- L'architecte, un mégalomane, a conçu un palais démesuré. (Vị kiến trúc sư, một kẻ thích làm lớn, đã thiết kế một cung điện khổng lồ.)
Tính từ:
- Il a des projets mégalomanes pour transformer la ville. (Hắn ta có những dự án thích làm lớn để cải tạo thành phố.)
- Un délire mégalomane peut être un symptôme de certaines maladies. (Sự hoang tưởng tự đại có thể là triệu chứng của một số bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Projet mégalomane": Dự án hoành tráng, đồ sộ, thường với quy mô và tham vọng quá lớn, đôi khi phi thực tế.
- La construction de cette tour est un projet mégalomane. (Việc xây dựng tòa tháp này là một dự án hoành tráng/điên rồ.)
"Ambition mégalomane": Tham vọng quá lớn, thái quá, mang tính phóng đại.
- Ses ambitions mégalomanes l'ont finalement perdu. (Những tham vọng hoang tưởng của hắn cuối cùng đã hủy hoại hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mégalomanie (danh từ giống cái): Chứng hoang tưởng tự đại; tính thích làm lớn, thích phô trương.
- Sa mégalomanie le pousse à dépenser sans compter. (Chứng thích phô trương của hắn thúc đẩy hắn tiêu xài không tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Orgueilleux (tính từ)/Orgueil (danh từ): Kiêu ngạo, tự phụ.
- Prétentieux (tính từ)/Prétention (danh từ): Khoe khoang, tự phụ.
- Démesuré (tính từ): Quá khổ, quá mức, vô độ.
Từ trái nghĩa
- Modeste (tính từ): Khiêm tốn.
- Réservé (tính từ): Dè dặt, kín đáo.
- Raisonable (tính từ): Hợp lý, phải chăng.
tính từ
- (y học) mắc chứng hoang tưởng tự đại
- thích làm lớn
danh từ
- (y học) người hoang tưởng tự đại
- người thích làm lớn (xây nhà to...)