mégissier

Học thuật
Thân thiện
mégissier

Un mégissier travaille le cuir dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ thuộc da bằng phèn: Người thợ chuyên thuộc da, đặc biệtda cừu, hoặc lợn, bằng phương pháp sử dụng phèn muối để tạo ra loại da mềm, mỏng dùng trong sản xuất găng tay, quần áo hoặc đóng sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mégissier travaille dans une tannerie spécialisée. (Người thợ thuộc phèn làm việc trong một xưởng thuộc da chuyên biệt.)
    • Autrefois, le métier de mégissier était très répandu dans cette région. (Ngày xưa, nghề thợ thuộc phèn rất phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du mégissier": nghệ thuật/kỹ thuật thuộc da bằng phèn.
    • L'art du mégissier requiert une grande précision. (Nghệ thuật thuộc da bằng phèn đòi hỏi sự chính xác cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Mégisserie (danh từ giống cái): nghề thuộc da bằng phèn; xưởng thuộc da bằng phèn.

    • La mégisserie est une industrie traditionnelle. (Nghề thuộc da bằng phènmột ngành công nghiệp truyền thống.)
  • Mégir (động từ): thuộc (da) bằng phèn.

    • Il faut mégir la peau pour la rendre souple. (Phải thuộc da bằng phèn để làm cho mềm dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tanneur (danh từ giống đực): thợ thuộc da (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các phương pháp thuộc da khác ngoài phương pháp dùng phèn).
mégissier

Un mégissier travaille le cuir dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ thuộc phèn (da)

Từ gần giống