mégohm

Học thuật
Thân thiện
mégohm

Un technicien mesure une résistance de un mégohm avec un multimètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mêgôm: Đơn vị đo điện trở trong hệ đo lường quốc tế (SI), bằng một triệu ôm (10⁶ Ω). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vật điện học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La résistance de cet isolant est de plusieurs mégohms. (Điện trở của chất cách điện nàyvài mêgôm.)
    • Le multimètre peut mesurer des valeurs jusqu'à 100 mégohms. (Đồng hồ vạn năng có thể đo các giá trị lên đến 100 mêgôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mégohm": được biểu thị bằng đơn vị mêgôm.
    • La valeur doit être exprimée en mégohms. (Giá trị phải được biểu thị bằng mêgôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohm (n): Ôm, đơn vị điện trở cơ bản.
  • Kilohm (n): Kilôôm, đơn vị điện trở bằng một nghìn ôm (10³ Ω).
  • Gigaohm (n): Gigàôm, đơn vị điện trở bằng một tỷ ôm (10⁹ Ω).
Từ đồng nghĩa
  • (viết tắt): Ký hiệu viết tắt quốc tế cho mêgôm.
  • Million d'ohms: Một triệu ôm (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • "Mégohm" là một danh từ ghép từ tiền tố "méga-" (có nghĩamột triệu) đơn vị "ohm". Trong tiếng Việt, đơn vị này thường được viết là "mêgôm" hoặc "megaôm".
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật điện điện tử.
mégohm

Un technicien mesure une résistance de un mégohm avec un multimètre.

danh từ giống đực
  1. (điện học) megom

Từ chứa "mégohm"