méhariste

Học thuật
Thân thiện
méhariste

Un méhariste traverse le désert sur son dromadaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính cưỡi lạc đà: Chỉ một người lính, thường trong các đơn vị quân đội thuộc địa của Pháp (đặc biệtBắc Phi), nhiệm vụ tuần tra hoặc chiến đấu trong sa mạc bằng cách cưỡi lạc đà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les méharistes patrouillaient dans le désert du Sahara. (Những người lính cưỡi lạc đà đang tuần tra trong sa mạc Sahara.)
    • Ce méhariste connaissait parfaitement les pistes du désert. (Người lính cưỡi lạc đà này biết các lối mòn trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang tính lịch sử thường được dùng trong bối cảnh nói về thời kỳ thuộc địa của Phápchâu Phi. gợi lên hình ảnh một đơn vị quân sự đặc biệt, thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Méhari (danh từ giống đực): Một giống lạc đà một bướu được sử dụng để cưỡi, đặc biệtvùng Bắc Phi.
    • Le méhari est un dromadaire rapide et endurant. (Méharimột loài lạc đà một bướu nhanh nhẹn bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier à chameau: Kỵ cưỡi lạc đà (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méhariste".
méhariste

Un méhariste traverse le désert sur son dromadaire.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lính cưỡi lạc đà