mélanique

Học thuật
Thân thiện
mélanique

La peau mélanique protège naturellement contre les rayons du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiễm melanin: Mô tả một tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến sự hiện diện hoặc tích tụ quá mức của melanin, một sắc tố tự nhiên trong cơ thể. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lésion mélanique peut être bénigne ou maligne. (Một tổn thương nhiễm melanin có thể lành tính hoặc ác tính.)
    • Le médecin a observé une pigmentation mélanique sur la peau. (Bác sĩ đã quan sát thấy một vùng tăng sắc tố nhiễm melanin trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tache mélanique": Vết nám hoặc đốm sắc tố trên da do sự tập trung của melanin.
    • Les taches mélaniques augmentent souvent avec l'exposition au soleil. (Các vết nám thường tăng lên khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélanine (danh từ giống cái): Melanin, sắc tố quyết định màu da, tóc mắt.

    • La mélanine protège la peau des rayons UV. (Melanin bảo vệ da khỏi tia UV.)
  • Mélanose (danh từ giống cái): Chứng tăng sắc tố melanin, sự nhiễm melanin.

    • La mélanose est une affection dermatologique. (Chứng tăng sắc tố melanin là một bệnhda liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigmenté (tính từ): sắc tố, đã được nhuộm màu.
  • Hyperpigmenté (tính từ): Tăng sắc tố, quá nhiều sắc tố.
mélanique

La peau mélanique protège naturellement contre les rayons du soleil.

tính từ
  1. (y học) nhiễm melanin