malonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Malonic: Thuộc về hoặc liên quan đến axit malonic hoặc các dẫn xuất của nó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide malonique est un acide dicarboxylique. (Axit malonic là một axit đicacboxylic.)
- La synthèse utilise un dérivé malonique. (Quá trình tổng hợp sử dụng một dẫn xuất malonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esther malonique": Este malonic.
- L'ester malonique est un intermédiaire réactionnel important. (Este malonic là một chất trung gian phản ứng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Malonate (danh từ giống đực): Malonat, muối hoặc este của axit malonic.
- Le malonate de diéthyle est un réactif courant. (Đietyl malonat là một thuốc thử thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng cụm từ mô tả "relatif à l'acide malonique" (liên quan đến axit malonic).
tính từ
- (Acide malonique) (hóa học) axit malonic