malonique

Học thuật
Thân thiện
malonique

L'acide malonique est un composé chimique utilisé en synthèse organique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Malonic: Thuộc về hoặc liên quan đến axit malonic hoặc các dẫn xuất của . Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide malonique est un acide dicarboxylique. (Axit malonic là một axit đicacboxylic.)
    • La synthèse utilise un dérivé malonique. (Quá trình tổng hợp sử dụng một dẫn xuất malonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esther malonique": Este malonic.
    • L'ester malonique est un intermédiaire réactionnel important. (Este malonic là một chất trung gian phản ứng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malonate (danh từ giống đực): Malonat, muối hoặc este của axit malonic.
    • Le malonate de diéthyle est un réactif courant. (Đietyl malonat là một thuốc thử thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng cụm từ mô tả "relatif à l'acide malonique" (liên quan đến axit malonic).
malonique

L'acide malonique est un composé chimique utilisé en synthèse organique.

tính từ
  1. (Acide malonique) (hóa học) axit malonic

Từ gần giống