mélopée

Học thuật
Thân thiện
mélopée

Une vieille femme chante une mélopée en berçant son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khúc ca đơn điệu: Một kiểu hát hoặc ngâm thơ giai điệu đều đều, đơn giản thường mang tính chất buồn bã, trầm mặc.
    • (Từ , nghĩa ) Khúc ngâm: Cách đọc hoặc hát thơ với một âm điệu du dương, kéo dài nhịp điệu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mélopée triste du chanteur a captivé l'auditoire. (Khúc ca đơn điệu buồn bã của người ca sĩ đã cuốn hút khán giả.)
    • Il récitait le poème sur une mélopée ancienne. (Anh ấy ngâm bài thơ theo một khúc ngâm cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une mélopée monotone": với một khúc ca đơn điệu buồn tẻ.

    • Le conteur a commencé son histoire d'une mélopée monotone. (Người kể chuyện bắt đầu câu chuyện của mình bằng một khúc ca đơn điệu buồn tẻ.)
  • "psalmodier sur une mélopée": đọc (kinh, thơ) theo một âm điệu đều đều.

    • Les moines psalmodiaient les prières sur une mélopée ancestrale. (Các nhà sư tụng kinh theo một khúc ngâm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélodieux/Mélodieuse (tính từ): du dương, êm tai.

    • Une voix mélodieuse. (Một giọng nói du dương.)
  • Mélodie (danh từ giống cái): giai điệu, âm điệu.

    • Une belle mélodie. (Một giai điệu đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant monotone: bài hát đơn điệu.
  • Psalmodie: cách tụng kinh/ngâm thơ đều đều.
Từ trái nghĩa
  • Dynamique: năng động, sôi nổi.
  • Rythme varié: nhịp điệu đa dạng, biến đổi.
mélopée

Une vieille femme chante une mélopée en berçant son petit-fils.

danh từ giống cái
  1. khúc ca đơn điệu
  2. (từ , nghĩa ) khúc ngâm