mélusine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phớt lông (dùng làm mũ): "Mélusine" là một loại vải mềm, thường được làm từ lông thú, dùng chủ yếu để làm mũ hoặc trang trí quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chapellerie utilise de la mélusine pour ses créations. (Tiệm làm mũ sử dụng phớt lông cho những sáng tạo của họ.)
- Cette mélusine est d'une grande douceur. (Loại phớt lông này rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en mélusine": được làm bằng hoặc trang trí với phớt lông.
- Un chapeau en mélusine. (Một chiếc mũ làm bằng phớt lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Feutre (n.m): nỉ, một loại vải dày khác cũng thường dùng trong sản xuất mũ.
- Velours (n.m): nhung, một loại vải mềm có bề mặt có lông ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Feutre fin: nỉ mịn (có thể chỉ vật liệu tương tự).
- Étoffe pour chapeaux: vải dùng cho mũ.
danh từ giống cái
- phớt lông (dùng làm mũ)