mélèze

Học thuật
Thân thiện
mélèze

Le mélèze perd ses aiguilles dorées en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thông rụng : Một loại câykim thuộc chi Larix, đặc điểmrụng vào mùa thu, khác với hầu hết các loài thông khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mélèze est un conifère qui perd ses aiguilles en hiver. (Cây thông rụng một loài cây lá kim rụng kim vào mùa đông.)
    • On trouve souvent des forêts de mélèzes en montagne. (Người ta thường tìm thấy những khu rừng thông rụng vùng núi.)
    • Le bois de mélèze est très résistant et utilisé en construction. (Gỗ thông rụng rất bền được dùng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forêt de mélèzes": rừng thông rụng .

    • La forêt de mélèzes prend une belle couleur dorée à l'automne. (Rừng thông rụng màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
  • "essence de mélèze": tinh dầu thông rụng .

    • L'essence de mélèze est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu thông rụng được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélèze d'Europe (n.m): Thông rụng châu Âu ().
  • Mélèze du Japon (n.m): Thông rụng Nhật Bản ().
  • Larix (n.m): Tên khoa học của chi thông rụng .
Từ đồng nghĩa
  • Larix (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học, dùng trong bối cảnh chuyên môn.
  • Pin à aiguilles caduques (cụm danh từ): Cây thông lá kim rụng (cách giải thích đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
  • Bois de mélèze: Gỗ thông rụng .

    • Cette terrasse est en bois de mélèze. (Chiếc sàn gỗ này làm bằng gỗ thông rụng .)
  • Aiguille de mélèze: Lá kim của cây thông rụng .

    • Les aiguilles de mélèze sont regroupées en petits bouquets. (Lá kim của cây thông rụng mọc thành từng chùm nhỏ.)
mélèze

Le mélèze perd ses aiguilles dorées en automne.

{{mélèze}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thông rụng