mélèze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thông rụng lá: Một loại cây lá kim thuộc chi Larix, có đặc điểm là rụng lá vào mùa thu, khác với hầu hết các loài thông khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mélèze est un conifère qui perd ses aiguilles en hiver. (Cây thông rụng lá là một loài cây lá kim rụng kim vào mùa đông.)
- On trouve souvent des forêts de mélèzes en montagne. (Người ta thường tìm thấy những khu rừng thông rụng lá ở vùng núi.)
- Le bois de mélèze est très résistant et utilisé en construction. (Gỗ thông rụng lá rất bền và được dùng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"forêt de mélèzes": rừng thông rụng lá.
- La forêt de mélèzes prend une belle couleur dorée à l'automne. (Rừng thông rụng lá có màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
"essence de mélèze": tinh dầu thông rụng lá.
- L'essence de mélèze est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu thông rụng lá được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mélèze d'Europe (n.m): Thông rụng lá châu Âu ().
- Mélèze du Japon (n.m): Thông rụng lá Nhật Bản ().
- Larix (n.m): Tên khoa học của chi thông rụng lá.
Từ đồng nghĩa
- Larix (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học, dùng trong bối cảnh chuyên môn.
- Pin à aiguilles caduques (cụm danh từ): Cây thông lá kim rụng (cách giải thích đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
Bois de mélèze: Gỗ thông rụng lá.
- Cette terrasse est en bois de mélèze. (Chiếc sàn gỗ này làm bằng gỗ thông rụng lá.)
Aiguille de mélèze: Lá kim của cây thông rụng lá.
- Les aiguilles de mélèze sont regroupées en petits bouquets. (Lá kim của cây thông rụng lá mọc thành từng chùm nhỏ.)
{{mélèze}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thông rụng lá