malice

/'mælis/
Học thuật
Thân thiện
malice

Une vieille boîte à malice repose sur l'étagère d'un grenier poussiéreux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tinh nghịch, tính nghịch ranh: Chỉ sự hóm hỉnh, thích trêu đùa một cách vô hại, không có ý xấu.
    • Ác tâm, tính hiểm độc: (Từ ) Chỉ ý định muốn làm hại người khác, sự độc ác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a fait cela par pure malice. (Anh ấy làm điều đó chỉ vì tính tinh nghịch.)
    • Ses yeux pétillaient de malice. (Đôi mắt ấy lấp lánh sự hóm hỉnh.)
    • Agir sans malice. (Hành động không ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec malice": một cách hóm hỉnh, tinh quái.

    • Elle a souri avec malice. ( ấy đã mỉm cười một cách hóm hỉnh.)
  • "Être plein de malice": rất tinh nghịch, đầy mưu mẹo (theo nghĩa vui vẻ).

    • Cet enfant est plein de malice. (Đứa trẻ này rất tinh nghịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Malicieux, malicieuse (tính từ): tinh nghịch, ranh mãnh.

    • Un sourire malicieux. (Một nụ cười tinh nghịch.)
  • Malicieusement (trạng từ): một cách tinh nghịch.

    • Il répondit malicieusement. (Anh ấy trả lời một cách tinh quái.)
Cụm từ cố định
  • Boîte à malice: (nghĩa đen: hộp tinh nghịch) Kho mưu mô, kho âm mưu. Chỉ nơi chứa đựng nhiều ý tưởng, mánh khóe.

    • C'est une vraie boîte à malice, il a toujours une idée nouvelle. (Anh ta đúngmột kho mưu mẹo, lúc nào cũngý tưởng mới.)
  • Sac à malice: (nghĩa đen: túi tinh nghịch) Túi ảo thuật. (Nghĩa rộng) Mánh khóe, thủ đoạn.

    • Il a sorti un autre jouet de son sac à malice. ( lại lấy ra một món đồ chơi khác từ túi ảo thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Espièglerie: tính tinh nghịch, nghịch ngợm (nhấn mạnh sự vui tươi).
  • Méchanceté: tính ác độc, sự xấu tính (nhấn mạnh ý xấu).
  • Ruse: mưu mẹo, thủ đoạn (có thể trung lập hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Bonté: lòng tốt, sự tử tế.
  • Innocence: sự ngây thơ, trong sáng.
  • Naïveté: sự ngây thơ, chất phác.
malice

Une vieille boîte à malice repose sur l'étagère d'un grenier poussiéreux.

danh từ giống cái
  1. tính tinh nghịch, tính nghịch ranh
  2. (từ , nghĩa ) ác tâm, tính hiểm độc
    • boîte à malice
      kho mưu mô, kho âm mưu
    • sac à malice
      túi ảo thuật