malice
/'mælis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tinh nghịch, tính nghịch ranh: Chỉ sự hóm hỉnh, thích trêu đùa một cách vô hại, không có ý xấu.
- Ác tâm, tính hiểm độc: (Từ cũ) Chỉ ý định muốn làm hại người khác, sự độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait cela par pure malice. (Anh ấy làm điều đó chỉ vì tính tinh nghịch.)
- Ses yeux pétillaient de malice. (Đôi mắt cô ấy lấp lánh sự hóm hỉnh.)
- Agir sans malice. (Hành động không có ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec malice": một cách hóm hỉnh, tinh quái.
- Elle a souri avec malice. (Cô ấy đã mỉm cười một cách hóm hỉnh.)
"Être plein de malice": rất tinh nghịch, đầy mưu mẹo (theo nghĩa vui vẻ).
- Cet enfant est plein de malice. (Đứa trẻ này rất tinh nghịch.)
Biến thể và từ liên quan
Malicieux, malicieuse (tính từ): tinh nghịch, ranh mãnh.
- Un sourire malicieux. (Một nụ cười tinh nghịch.)
Malicieusement (trạng từ): một cách tinh nghịch.
- Il répondit malicieusement. (Anh ấy trả lời một cách tinh quái.)
Cụm từ cố định
Boîte à malice: (nghĩa đen: hộp tinh nghịch) Kho mưu mô, kho âm mưu. Chỉ nơi chứa đựng nhiều ý tưởng, mánh khóe.
- C'est une vraie boîte à malice, il a toujours une idée nouvelle. (Anh ta đúng là một kho mưu mẹo, lúc nào cũng có ý tưởng mới.)
Sac à malice: (nghĩa đen: túi tinh nghịch) Túi ảo thuật. (Nghĩa rộng) Mánh khóe, thủ đoạn.
- Il a sorti un autre jouet de son sac à malice. (Nó lại lấy ra một món đồ chơi khác từ túi ảo thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Espièglerie: tính tinh nghịch, nghịch ngợm (nhấn mạnh sự vui tươi).
- Méchanceté: tính ác độc, sự xấu tính (nhấn mạnh ý xấu).
- Ruse: mưu mẹo, thủ đoạn (có thể trung lập hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Bonté: lòng tốt, sự tử tế.
- Innocence: sự ngây thơ, trong sáng.
- Naïveté: sự ngây thơ, chất phác.
danh từ giống cái
- tính tinh nghịch, tính nghịch ranh
- (từ cũ, nghĩa cũ) ác tâm, tính hiểm độc
- boîte à malicekho mưu mô, kho âm mưu
- sac à malicetúi ảo thuật