ménestrel

Học thuật
Thân thiện
ménestrel

Un ménestrel joue de la harpe dans la cour du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đàn hát rong (ở Pháp thời Trung đại): Chỉ một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp thời Trung Cổ, thường đi từ nơi này sang nơi khác để hát, kể chuyện, chơi nhạc cụ giải trí cho công chúng tại các lâu đài, quảng trường hoặc các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ménestrel chantait des poèmes épiques pour divertir la cour. (Người đàn hát rong hát những bài thơ sử thi để giải trí cho triều đình.)
    • Au Moyen Âge, les ménestrels voyageaient de ville en ville. (Vào thời Trung Cổ, những người đàn hát rong đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du ménestrel": (Cách nói ẩn dụ) Đóng vai trò của một người kể chuyện hoặc giải trí.
    • Il joue du ménestrel en racontant les histoires de famille. (Anh ấy đóng vai người kể chuyện khi thuật lại các câu chuyện gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ménestrandie (n.f): Nghề hoặc tầng lớp những người đàn hát rong.
    • La ménestrandie était une corporation importante au Moyen Âge. (Nghề đàn hát rongmột phường hội quan trọng thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Troubadour: Nhà thơ trữ tình, nhạc (thườngmiền Nam nước Pháp thời Trung Cổ).
  • Jongleur: Người biểu diễn đường phố, nhào lộn, làm trò (thời Trung Cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "Une voix de ménestrel": (Nghĩa bóng) Một giọng hát hoặc cách kể chuyện du dương, quyến rũ.
    • Il a une voix de ménestrel quand il lit des poèmes. (Anh ấy có một giọng đọc du dương như người đàn hát rong khi đọc thơ.)
ménestrel

Un ménestrel joue de la harpe dans la cour du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người đàn hát rong (ở Pháp thời Trung đại)

Từ gần giống