menstruel

Học thuật
Thân thiện
menstruel

Une femme suit son cycle menstruel sur un calendrier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kinh nguyệt: "menstruel" là tính từ mô tả những liên quan đến hiện tượng kinh nguyệt hàng thángphụ nữ.
    • Theo chu kỳ kinh nguyệt: Chỉ những sự việc, hiện tượng hoặc thay đổi xảy ra một cách định kỳ, tương ứng với chu kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les douleurs menstruelles peuvent être soulagées par des médicaments. (Những cơn đau kinh nguyệt có thể được làm dịu bằng thuốc.)
    • Elle suit son cycle menstruel avec une application. ( ấy theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình bằng một ứng dụng.)
    • Les saignements menstruels durent généralement de trois à sept jours. (Chảy máu kinh nguyệt thường kéo dài từ ba đến bảy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Règles menstruelles": kinh nguyệt, một cách nói trang trọng hơn.

    • L'absence de règles menstruelles peut être un signe de grossesse. (Việc không kinh nguyệt có thểdấu hiệu mang thai.)
  • "Synchronisation menstruelle": hiện tượng đồng bộ hóa chu kỳ kinh nguyệt.

    • La synchronisation menstruelle est un phénomène observé chez certaines femmes vivant ensemble. (Đồng bộ hóa kinh nguyệtmột hiện tượng được quan sát thấymột số phụ nữ sống chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Menstruation (danh từ giống cái): kinh nguyệt, sự hành kinh.

    • La menstruation est un processus physiologique normal. (Kinh nguyệtmột quá trình sinhbình thường.)
  • Prémenstruel (tính từ): tiền kinh nguyệt (xảy ra trước kỳ kinh).

    • Le syndrome prémenstruel (SPM) peut causer de l'irritabilité. (Hội chứng tiền kinh nguyệt có thể gây ra sự cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataménial (tính từ, y học): thuộc về kinh nguyệt (từ chuyên môn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Des règles (cụm danh từ): kinh nguyệt (cách nói thông thường phổ biến nhất).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Cycle menstruel (cụm danh từ): chu kỳ kinh nguyệt.

    • La durée moyenne d'un cycle menstruel est de 28 jours. (Độ dài trung bình của một chu kỳ kinh nguyệt là 28 ngày.)
  • Produits menstruels (cụm danh từ): các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt (băng vệ sinh, cốc nguyệt san...).

    • L'accès aux produits menstruels est une question de santé publique. (Việc tiếp cận các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệtmột vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "menstruel".

menstruel

Une femme suit son cycle menstruel sur un calendrier.

tính từ
  1. xem menstruation
    • Cycle menstruel
      chu kỳ kinh nguyệt

Từ gần giống

Từ chứa "menstruel"

Từ có nhắc đến "menstruel"