ményanthe

Học thuật
Thân thiện
ményanthe

Le ményanthe pousse dans l'eau peu profonde d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây trang ba lá: Một loài thực vật thủy sinh hoặc mọcvùng đầm lầy, thuộc họ Menyanthaceae, hoa trắng hoặc hồng nhạt thường chia thành ba thùy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ményanthe pousse au bord des étangs. (Cây trang ba lá mọcbờ ao.)
    • On peut reconnaître le ményanthe à ses jolies fleurs étoilées. (Có thể nhận ra cây trang ba lá nhờ những bông hoa hình sao xinh xắn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme de botanique (Thuật ngữ thực vật học): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên ngành thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật của một vùng đất ngập nước.
    • La présence du ményanthe indique un sol constamment humide. (Sự hiện diện của cây trang ba lá cho thấy một vùng đất luôn ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Menyanthes (Danh từ giống đực, tên khoa học): Tên chi của loài cây này.
  • Trèfle d'eau (Danh từ giống đực, tên thông thường): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây, có nghĩa là "cỏ ba lá nước".
Từ đồng nghĩa
  • Trèfle d'eau: cỏ ba lá nước (tên gọi thông thường).
  • Menyanthes trifoliata: (tên khoa học đầy đủ).
ményanthe

Le ményanthe pousse dans l'eau peu profonde d'un étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây trang ba lá

Từ gần giống