monanthe

Học thuật
Thân thiện
monanthe

Une seule fleur blanche s'épanouit sur la tige du monanthe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ có một hoa: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một cây, một cành hoặc một cụm hoa chỉ mang duy nhất một bông hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette espèce rare est monanthe. (Loài quý hiếm nàyloài chỉ có một hoa.)
    • On identifie la plante par son inflorescence monanthe. (Người ta nhận dạng cây này nhờ cụm hoa chỉ có một hoa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả thực địa.
    • La description botanique précise que le pédoncule est monanthe. (Bản mô tả thực vật học chỉ rằng cuống hoa chỉ mang một hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monanthie (danh từ giống cái): Hiện tượng hoặc đặc điểm chỉ có một hoa.
  • Polyanthe (tính từ): () nhiều hoa. Đâytừ trái nghĩa trong bối cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Uniflore (tính từ): () một hoa. Đâytừ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp về mặt thực vật học.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "monos" (μόνος) nghĩa là "một, đơn lẻ" "anthos" (ἄνθος) nghĩa là "hoa".
monanthe

Une seule fleur blanche s'épanouit sur la tige du monanthe.

tính từ
  1. (thực vật học) () một hoa

Từ gần giống