monanthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một hoa: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một cây, một cành hoặc một cụm hoa chỉ mang duy nhất một bông hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette espèce rare est monanthe. (Loài quý hiếm này là loài chỉ có một hoa.)
- On identifie la plante par son inflorescence monanthe. (Người ta nhận dạng cây này nhờ cụm hoa chỉ có một hoa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả thực địa.
- La description botanique précise que le pédoncule est monanthe. (Bản mô tả thực vật học chỉ rõ rằng cuống hoa chỉ mang một hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Monanthie (danh từ giống cái): Hiện tượng hoặc đặc điểm chỉ có một hoa.
- Polyanthe (tính từ): (có) nhiều hoa. Đây là từ trái nghĩa trong bối cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Uniflore (tính từ): (có) một hoa. Đây là từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp về mặt thực vật học.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "monos" (μόνος) nghĩa là "một, đơn lẻ" và "anthos" (ἄνθος) nghĩa là "hoa".
tính từ
- (thực vật học) (có) một hoa