méprise

Học thuật
Thân thiện
méprise

Une personne prend un parapluie rouge par méprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lầm, sự lầm lẫn: Hành động nhầm lẫn một người, một vật, hoặc một tình huống này với một cái khác; một sai sót do không nhận ra hoặc không phân biệt được.
    • Sự coi thường, sự khinh miệt (nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, nhưng vẫn tồn tại): Thái độ hoặc cảm giác coi thường, đánh giá thấp ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính: sự lầm lẫn):
    • Il a pris mon parapluie par méprise. (Anh ấy đã lấy cây của tôi do lầm lẫn.)
    • Une méprise sur l'identité de l'appelant a causé ce malentendu. (Một sự nhầm lẫn về danh tính của người gọi đã gây ra hiểu lầm này.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa: sự coi thường):
    • Son regard était plein de méprise. (Ánh mắt của anh ta đầy sự khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être victime d'une méprise: Là nạn nhân của một sự nhầm lẫn.
    • Le témoin a été victime d'une méprise et a identifié la mauvaise personne. (Nhân chứng đã là nạn nhân của một sự nhầm lẫn đã nhận diện sai người.)
  • Tomber dans la méprise: Rơi vào sự nhầm lẫn, mắc phải sai lầm.
    • Beaucoup de gens tombent dans la méprise de croire que c'est facile. (Nhiều người rơi vào sự nhầm lẫn khi tin rằng điều đó dễ dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Mépriser (động từ): coi thường, khinh miệt.
    • Il méprise les gens malhonnêtes. (Anh ta khinh thường những kẻ không trung thực.)
  • Méprisable (tính từ): đáng khinh, đáng coi thường.
    • Un comportement méprisable. (Một hành vi đáng khinh.)
  • Méprisant, méprisante (tính từ): tỏ vẻ khinh miệt, coi thường.
    • Un sourire méprisant. (Một nụ cười đầy vẻ khinh miệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Erreur (n.f): lỗi, sai lầm.
  • Confusion (n.f): sự nhầm lẫn, sự lộn xộn.
  • Quiproquo (n.m): sự hiểu lầm (thường do nhầm người, nhầm vật).
  • Dédain (n.m): sự khinh bỉ, sự coi thường (đồng nghĩa với nghĩa "sự coi thường" của ).
Cụm từ cố định
  • Par méprise: Do lầm lẫn, nhầm.
    • Ce colis a été livré à la mauvaise adresse par méprise. (Bưu kiện này đã được giao đến sai địa chỉ do lầm lẫn.)
méprise

Une personne prend un parapluie rouge par méprise.

danh từ giống cái
  1. sự lầm, sự lầm lẫn
    • Par méprise
      do lầm lẫn

Từ gần giống

Từ chứa "méprise"