méritant

Học thuật
Thân thiện
méritant

L'écolier méritant reçoit un livre en récompense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có công, xứng đáng được khen ngợi: Chỉ một người hoặc một hành động thể hiện phẩm chất tốt, nỗ lực hoặc thành tích đáng được công nhận tán dương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été un employé méritant toute sa carrière. (Ông ấy đã là một nhân viên có công trong suốt sự nghiệp của mình.)
    • C'est un geste méritant de générosité. (Đómột hành động đáng khen về lòng hào hiệp.)
    • Les bénévoles sont des personnes très méritantes. (Những tình nguyện viênnhững người rất đáng khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être méritant de quelque chose": xứng đáng được nhận một thứ đó (như phần thưởng, sự công nhận).
    • Il est méritant de notre respect. (Anh ấy xứng đáng với sự kính trọng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mérite (danh từ): công lao, giá trị, phẩm chất xứng đáng.

    • Reconnaître le mérite de quelqu'un. (Công nhận công lao của ai đó.)
  • Mériter (động từ): xứng đáng, đáng được.

    • Elle mérite une récompense. ( ấy xứng đáng được nhận phần thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Louable: đáng khen, đáng ca ngợi.
  • Digne: xứng đáng, đáng.
  • Vertueux: đức hạnh.
Từ trái nghĩa
  • Indigne: không xứng đáng.
  • Blâmable: đáng chê trách.
méritant

L'écolier méritant reçoit un livre en récompense.

tính từ
  1. có công; đáng khen
    • Ecolier méritant
      học sinh đáng khen

Từ gần giống