méritant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có công, xứng đáng được khen ngợi: Chỉ một người hoặc một hành động thể hiện phẩm chất tốt, nỗ lực hoặc thành tích đáng được công nhận và tán dương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a été un employé méritant toute sa carrière. (Ông ấy đã là một nhân viên có công trong suốt sự nghiệp của mình.)
- C'est un geste méritant de générosité. (Đó là một hành động đáng khen về lòng hào hiệp.)
- Les bénévoles sont des personnes très méritantes. (Những tình nguyện viên là những người rất đáng khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être méritant de quelque chose": xứng đáng được nhận một thứ gì đó (như phần thưởng, sự công nhận).
- Il est méritant de notre respect. (Anh ấy xứng đáng với sự kính trọng của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Mérite (danh từ): công lao, giá trị, phẩm chất xứng đáng.
- Reconnaître le mérite de quelqu'un. (Công nhận công lao của ai đó.)
Mériter (động từ): xứng đáng, đáng được.
- Elle mérite une récompense. (Cô ấy xứng đáng được nhận phần thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Louable: đáng khen, đáng ca ngợi.
- Digne: xứng đáng, đáng.
- Vertueux: có đức hạnh.
Từ trái nghĩa
- Indigne: không xứng đáng.
- Blâmable: đáng chê trách.
tính từ
- có công; đáng khen
- Ecolier méritanthọc sinh đáng khen