mordant

/'mɔ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
mordant

Un chien mordant un bâton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ăn mòn, làm mòn: Chỉ tính chất của một chất khả năng làm hư hại, phá hủy bề mặt vật khác thông qua phản ứng hóa học.
    • Chua chát, cay độc, sắc sảo: Dùng để mô tả lời nói, giọng điệu, sự châm biếm hoặc phê bình tính chất sắc bén, gây ấn tượng mạnh, thậm chí gây tổn thương.
    • Xé tai, cắt da cắt thịt: Mô tả âm thanh chói tai, khó chịu hoặc cái lạnh buốt giá, thấu xương.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính chua chát, tính cay độc: Bản chất sắc sảo, châm biếm trong lời nói hoặc văn phong.
    • Tính xung kích, sự hăng hái: Sức mạnh tấn công, tinh thần chiến đấu mãnh liệt (thường dùng trong quân sự, thể thao).
    • (Chuyên ngành) Thuốc cắn màu, chất ăn mòn: Trong ngành dệt, là chất dùng để cố định thuốc nhuộm trên vải. Trong kỹ thuật, là chất dùng để khắc, ăn mòn kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'acide a un effet mordant sur le métal. (Axit tác dụng ăn mòn lên kim loại.)
    • Il a un humour mordant et parfois cruel. (Anh ấy khiếu hài hước chua chát đôi khi tàn nhẫn.)
    • Un vent mordant soufflait de la montagne. (Một cơn gió cắt da cắt thịt thổi từ núi xuống.)
  • Danh từ:

    • La critique de ce film manque de mordant. (Bài phê bình bộ phim này thiếu tính sắc sảo.)
    • Cette équipe de football joue avec beaucoup de mordant. (Đội bóng đá này chơi với rất nhiều tinh thần xung kích.)
    • Le mordant est essentiel dans le processus de teinture. (Thuốc cắn màuyếu tố thiết yếu trong quy trình nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du mordant": tính xung kích, sức mạnh tấn công; (về lời nói) tính sắc sảo, châm biếm.
    • Son discours politique a enfin retrouvé du mordant. (Bài diễn văn chính trị của ông ta cuối cùng đã lấy lại được tính sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordancer (động từ): Xửbằng thuốc cắn màu (trong ngành dệt).
  • Mordacité (danh từ giống cái): Tính chất chua cay, châm biếm sâu sắc (trong lời nói, văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ăn mòn): Corrosif (ăn mòn), rongeur (gặm mòn).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa chua chát, sắc sảo): Cinglant (chát chúa, quất mạnh), acerbe (chua cay), caustique (ăn da ăn thịt, châm chọc), virulence (tính độc, sự sắc sảo).
  • Danh từ (nghĩa xung kích): Agressivité (tính hung hăng, tấn công), combativité (tinh thần chiến đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng phổ biến cho từ "mordant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mordant")

mordant

Un chien mordant un bâton.

tính từ
  1. (săn bắn) (Bête mordante) vật cắn lại (để tự vệ khi bị săn)
  2. ăn mòn
    • Acide mordant
      axit ăn mòn
  3. xé tai (tiếng); cắt da cắt thịt (rét)
  4. chua chát, cay độc
    • Ironie mordante
      sự mỉa mai cay độc
danh từ giống đực
  1. tính chua chát, tính cay độc
  2. tính xung kích
    • Troupe qui a du mordant
      đội quân tính xung kích
  3. (âm nhạc) vỗ
  4. (ngành dệt) thuốc cắn màu
  5. sơn để thếp (vàng bạc)
  6. (kỹ thuật) chất ăn mòn (để khắc kim loại)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống