méromorphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân hình: Dùng để mô tả một hàm số phức (hàm có biến số và giá trị là số phức) chỉ có các điểm kỳ dị dạng cực điểm (pole) hoặc điểm bỏ được (removable singularity) trên một miền xác định. Nói cách khác, một hàm phân hình có thể được biểu diễn dưới dạng thương của hai hàm chỉnh hình (holomorphic functions).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fonction tangente est une fonction méromorphe sur le plan complexe. (Hàm tang là một hàm phân hình trên mặt phẳng phức.)
- L'étude des fonctions méromorphes est centrale en analyse complexe. (Việc nghiên cứu các hàm phân hình là trung tâm của giải tích phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction méromorphe": Hàm phân hình. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn và phổ biến nhất.
- Une fonction rationnelle est un exemple simple de fonction méromorphe. (Một hàm hữu tỷ là một ví dụ đơn giản của hàm phân hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Méromorphie (danh từ giống cái): Tính chất phân hình.
- La méromorphie d'une fonction garantit un comportement local relativement simple. (Tính phân hình của một hàm đảm bảo một hành vi cục bộ tương đối đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ toán học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả gần nhất là "fonction qui est le quotient de deux fonctions holomorphes" (hàm là thương của hai hàm chỉnh hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (Fonction méromorphe) (toán học) hàm phân hình