mésalliance
The nobleman's marriage to the actress was considered a mésalliance by his family.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối: Chỉ một cuộc hôn nhân giữa hai người có địa vị xã hội, giai cấp hoặc xuất thân không tương xứng, thường được xem là không phù hợp theo quan điểm xã hội truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleman's marriage to the actress was considered a mésalliance by his family. (Cuộc hôn nhân của quý tộc với nữ diễn viên bị gia đình ông ta coi là một cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối.)
- In the 19th century, a mésalliance could lead to social ostracism. (Vào thế kỷ 19, một cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối có thể dẫn đến sự tẩy chay trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract a mésalliance": kết hôn một cách không môn đăng hộ đối.
- He was disinherited after contracting a mésalliance. (Anh ta đã bị tước quyền thừa kế sau khi kết hôn một cách không môn đăng hộ đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Misalliance (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là cuộc hôn nhân hoặc liên minh không phù hợp.
- Ill-assorted marriage (n): Cuộc hôn nhân không xứng đôi vừa lứa (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Misalliance: hôn nhân không phù hợp.
- Unequal marriage: cuộc hôn nhân không bình đẳng (về địa vị).
Từ trái nghĩa
- Good match: cuộc hôn nhân xứng đôi, phù hợp.
- Suitable alliance: liên minh (hôn nhân) thích hợp.