mésomorphe

Học thuật
Thân thiện
mésomorphe

L'état mésomorphe est un état de la matière intermédiaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Thuộc về thể trung gian: Dùng để mô tả trạng thái của một chất nằm giữa thể kết tinh ( trật tự phân tử cao) thể vô định hình (không trật tự phân tử). Đâytrạng thái đặc trưng của các tinh thể lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cristaux liquides présentent une phase mésomorphe. (Các tinh thể lỏng thể hiện một pha thể trung gian.)
    • L'état mésomorphe est étudié en physique de la matière condensée. (Trạng thái thể trung gian được nghiên cứu trong vậtvật chất ngưng tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etat mésomorphe": Trạng thái thể trung gian. Đâythuật ngữ chuyên ngành chính xác.
    • La transition vers l'état mésomorphe se produit à une température précise. (Sự chuyển tiếp sang trạng thái thể trung gian xảy ramột nhiệt độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésomorphie (danh từ giống cái): Tính chất thể trung gian.
    • La mésomorphie de ce matériau le rend très utile pour les écrans. (Tính chất thể trung gian của vật liệu này khiến rất hữu ích cho màn hình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh khoa học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn giải là (ở trạng thái trung gian) hoặc (thuộc về pha tinh thể lỏng).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, hóa học khoa học vật liệu. không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với từ "mésomorphe" trong nhân trắc học (một thể tạng cơ thể), mặc dù cách viết giống hệt nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
mésomorphe

L'état mésomorphe est un état de la matière intermédiaire.

tính từ
  1. (Etat mésomorphe) (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh thể vô định hình)