métaldéhyde

Học thuật
Thân thiện
métaldéhyde

Un agriculteur répand du métaldéhyde autour de ses plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Metaldehyd: "métaldéhyde" là một hợp chất hóa học, cụ thểmột polymer của acetaldehyde, thường tồn tạidạng chất rắn màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le métaldéhyde est utilisé comme molluscicide. (Metaldehyd được sử dụng làm chất diệt ốc sên.)
    • La formule chimique du métaldéhyde est (C₂H₄O)ₙ. (Công thức hóa học của metaldehyd là (C₂H₄O)ₙ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un appât au métaldéhyde": mồi chứa metaldehyd.
    • Il a dispersé des appâts au métaldéhyde dans son potager. (Anh ấy đã rải mồi chứa metaldehyd trong vườn rau của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Acétaldéhyde (danh từ giống đực): andehit axetic, một hợp chất hữu cơtiền thân của metaldehyd.
  • Polymer (danh từ giống đực): polyme, dùng để mô tả cấu trúc của "métaldéhyde".
Từ đồng nghĩa
  • Tétramère de l'acétaldéhyde: tetramer của acetaldehyde (cách gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học).
métaldéhyde

Un agriculteur répand du métaldéhyde autour de ses plantes.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) metandehit