métaldéhyde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Metaldehyd: "métaldéhyde" là một hợp chất hóa học, cụ thể là một polymer của acetaldehyde, thường tồn tại ở dạng chất rắn màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le métaldéhyde est utilisé comme molluscicide. (Metaldehyd được sử dụng làm chất diệt ốc sên.)
- La formule chimique du métaldéhyde est (C₂H₄O)ₙ. (Công thức hóa học của metaldehyd là (C₂H₄O)ₙ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un appât au métaldéhyde": mồi có chứa metaldehyd.
- Il a dispersé des appâts au métaldéhyde dans son potager. (Anh ấy đã rải mồi có chứa metaldehyd trong vườn rau của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Acétaldéhyde (danh từ giống đực): andehit axetic, một hợp chất hữu cơ là tiền thân của metaldehyd.
- Polymer (danh từ giống đực): polyme, dùng để mô tả cấu trúc của "métaldéhyde".
Từ đồng nghĩa
- Tétramère de l'acétaldéhyde: tetramer của acetaldehyde (cách gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học).
danh từ giống đực
- (hóa học) metandehit