méthode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp, cách thức: Chỉ một cách làm việc, một quy trình có hệ thống và logic để đạt được một mục tiêu cụ thể.
- Sách giáo khoa, sách hướng dẫn phương pháp: Chỉ một cuốn sách được biên soạn để dạy một môn học hoặc kỹ năng theo một trình tự bài bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a une bonne méthode pour apprendre les langues. (Anh ấy có một phương pháp tốt để học ngôn ngữ.)
- Cette méthode de travail est très efficace. (Phương pháp làm việc này rất hiệu quả.)
- J'ai acheté une méthode de guitare pour débutants. (Tôi đã mua một cuốn sách dạy phương pháp chơi ghi-ta cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire preuve de méthode": thể hiện tính phương pháp, làm việc có phương pháp.
- Pour réussir ce projet, il faut faire preuve de méthode. (Để thành công dự án này, cần phải làm việc có phương pháp.)
- "manquer de méthode": thiếu phương pháp.
- Son échec est dû au fait qu'il manque de méthode. (Thất bại của anh ta là do thiếu phương pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Méthodique (adj): có phương pháp, ngăn nắp, có hệ thống.
- C'est une personne très méthodique. (Đó là một người rất có phương pháp.)
- Méthodologie (n.f): phương pháp luận, khoa học về phương pháp.
- La méthodologie de la recherche scientifique. (Phương pháp luận nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Procédé (n.m): cách thức, thủ tục.
- Technique (n.f): kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật.
- Manuel (n.m): sách giáo khoa, sách hướng dẫn (nghĩa gần với "méthode" khi chỉ sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Chacun a sa méthode.": Mỗi người có phương pháp riêng của mình. (Nhấn mạnh sự khác biệt trong cách làm việc cá nhân.)
danh từ giống cái
- phương pháp
- Procéder avec méthodelàm có phương pháp
- Chacun a sa méthodemỗi người có phương pháp riêng
- sách dạy phương pháp (làm gì)
- Méthode de violonsách dạy phương pháp chơi viôlông