méthyler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hóa học):
    • Metila hóa: Chỉ hành động đưa nhóm metyl (-CH₃) vào một phân tử hữu cơ. Đâymột phản ứng hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ hóa sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chimistes peuvent méthyler certains composés pour modifier leurs propriétés. (Các nhà hóa học có thể metila hóa một số hợp chất để thay đổi tính chất của chúng.)
    • Cette enzyme a pour fonction de méthyler l'ADN. (Enzyme này chức năng metila hóa ADN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méthyler un alcool": Metila hóa một rượu (biến thành một ete metyl).
  • "Méthyler une base azotée": Metila hóa một base nitơ (ví dụ trong ADN, liên quan đến biểu sinh học).
Biến thể từ gần giống
  • Méthylation (danh từ giống cái): Sự metila hóa.
    • La méthylation de l'ADN est un processus épigénétique. (Sự metila hóa ADN là một quá trình biểu sinh.)
  • Méthyle (danh từ giống đực): Nhóm metyl.
    • Le groupe méthyle est un groupement alkyle. (Nhóm metyl là một nhóm ankyl.)
  • Déméthyler (ngoại động từ): Khử metyl, loại bỏ nhóm metyl.
    • Un autre enzyme peut déméthyler la même molécule. (Một enzyme khác có thể khử metyl cùng một phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduire un groupe méthyle: Đưa nhóm metyl vào. (Đâycách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa thực sự trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho động từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho động từ chuyên ngành này.

ngoại động từ
  1. (hóa học) metila hóa

Từ gần giống