mutiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt xẻo, làm cụt (một bộ phận cơ thể): Hành động làm tổn thương nghiêm trọng hoặc cắt đứt một phần cơ thể của người hoặc động vật, thường dẫn đến tàn tật vĩnh viễn.
- (Nghĩa bóng) Cắt xén, làm biến dạng, xuyên tạc: Hành động làm hỏng hoặc làm sai lệch bản chất, hình dạng hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó, khiến nó không còn nguyên vẹn hoặc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa đen):
- L’explosion a mutilé plusieurs soldats. (Vụ nổ đã làm cụt chân tay nhiều binh sĩ.)
- Il est interdit de mutiler des animaux. (Việc cắt xẻo, làm tàn tật động vật bị cấm.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- Le censeur a mutilé le texte original. (Người kiểm duyệt đã cắt xén văn bản gốc.)
- Cette rénovation a mutilé la façade historique du bâtiment. (Việc cải tạo này đã làm biến dạng mặt tiền lịch sử của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mutiler un texte / une œuvre": cắt xén một văn bản / một tác phẩm (làm mất đi tính toàn vẹn của nó).
- Ne mutilez pas ma citation en enlevant le contexte. (Đừng xuyên tạc lời trích dẫn của tôi bằng cách bỏ ngữ cảnh đi.)
"se mutiler" (tự động từ): tự làm tổn thương, tự cắt xẻo bản thân.
- Certaines personnes en grande détresse psychologique peuvent se mutiler. (Một số người trong tình trạng đau khổ tâm lý nghiêm trọng có thể tự làm hại bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Mutilation (danh từ giống cái): sự cắt xẻo, sự làm tàn tật; vết thương tàn tật.
- Les mutilations de guerre sont tragiques. (Những thương tật do chiến tranh gây ra thật bi thảm.)
Mutilant, mutilante (tính từ): gây tàn tật, làm biến dạng.
- Une chirurgie mutilante. (Một cuộc phẫu thuật gây tàn tật/cắt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Estropier: làm què quặt, làm tàn tật.
- Amputer: cắt cụt (thường dùng trong y học).
- Tronquer: cắt xén, cắt ngắn (văn bản, lời nói).
- Défigurer: làm biến dạng, làm xấu đi.
Từ trái nghĩa
- Réparer: sửa chữa.
- Restaurer: phục hồi, trùng tu.
- Compléter: bổ sung, làm cho đầy đủ.
- Soigner: chữa trị.
Thành ngữ liên quan
- Mutiler la vérité: xuyên tạc sự thật.
- Son témoignage mutile la vérité. (Lời khai của anh ta xuyên tạc sự thật.)
ngoại động từ
- cắt xẻo, làm cụt (tay, chân)
- (nghĩa bóng) cắt xén, làm biến dạng, xuyên tạc