méthylique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Thuộc về) nhóm metyl: Từ này mô tả một hợp chất hóa học có chứa nhóm metyl (CH₃-). Nó thường được dùng trong tên gọi của các hợp chất hữu cơ.
- Có nguồn gốc từ rượu metylic: Được dùng để chỉ các chất có liên quan hoặc bắt nguồn từ rượu metylic (methanol).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool méthylique est très toxique. (Rượu metylic rất độc.)
- Le radical méthylique est un groupe fonctionnel important en chimie organique. (Gốc metyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
- C'est un dérivé méthylique de ce composé. (Đó là một dẫn xuất metyl của hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit méthylique": Một tên gọi cũ hoặc kỹ thuật khác của rượu metylic.
- L'esprit méthylique était utilisé comme solvant. (Rượu metylic đã được sử dụng làm dung môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Méthyle (danh từ, nom): Nhóm metyl (CH₃-), một gốc hóa học.
- Méthanol (danh từ, nom): Rượu metylic, tên gọi hệ thống của hợp chất CH₃OH.
- Méthylation (danh từ, nom): Phản ứng hoặc quá trình gắn nhóm metyl vào một phân tử.
Từ đồng nghĩa
- De méthanol: (Có nguồn gốc) từ methanol. (Thường dùng trong bối cảnh mô tả nguồn gốc hơn là đặc tính hóa học).
tính từ
- (Alcool méthylique) (hóa học) rượu metila