méthylique

Học thuật
Thân thiện
méthylique

L'alcool méthylique est un liquide utilisé en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thuộc về) nhóm metyl: Từ này mô tả một hợp chất hóa học chứa nhóm metyl (CH₃-). thường được dùng trong tên gọi của các hợp chất hữu cơ.
    • nguồn gốc từ rượu metylic: Được dùng để chỉ các chất liên quan hoặc bắt nguồn từ rượu metylic (methanol).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool méthylique est très toxique. (Rượu metylic rất độc.)
    • Le radical méthylique est un groupe fonctionnel important en chimie organique. (Gốc metyl là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
    • C'est un dérivé méthylique de ce composé. (Đómột dẫn xuất metyl của hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit méthylique": Một tên gọi hoặc kỹ thuật khác của rượu metylic.
    • L'esprit méthylique était utilisé comme solvant. (Rượu metylic đã được sử dụng làm dung môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthyle (danh từ, nom): Nhóm metyl (CH₃-), một gốc hóa học.
  • Méthanol (danh từ, nom): Rượu metylic, tên gọi hệ thống của hợp chất CH₃OH.
  • Méthylation (danh từ, nom): Phản ứng hoặc quá trình gắn nhóm metyl vào một phân tử.
Từ đồng nghĩa
  • De méthanol: ( nguồn gốc) từ methanol. (Thường dùng trong bối cảnh mô tả nguồn gốc hơn là đặc tính hóa học).
méthylique

L'alcool méthylique est un liquide utilisé en laboratoire.

tính từ
  1. (Alcool méthylique) (hóa học) rượu metila

Từ gần giống