métallique

Học thuật
Thân thiện
métallique

Le câble métallique soutient le nouveau pont.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng kim loại: Chỉ một vật được làm từ hoặc thành phần chínhkim loại.
    • () âm sắc như kim loại: Dùng để mô tả âm thanh sắc, lạnh, vang sắc nhọn, giống như âm thanh phát ra từ kim loại.
    • () ánh/vẻ như kim loại: Dùng để mô tả vẻ ngoài, màu sắc hoặc ánh sáng lạnh, sáng chói, giống như của kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure métallique supporte le bâtiment. (Một kết cấu bằng kim loại chống đỡ tòa nhà.)
    • Sa voix avait un timbre métallique et désagréable. (Giọng nói của anh ta âm sắc lạnh như kim loại khó chịu.)
    • Le ciel avait une lueur métallique avant l'orage. (Bầu trời có một ánh sáng lạnh như kim loại trước cơn giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Son métallique": Âm thanh kim loại. Thường dùng trong âm nhạc hoặc mô tả để chỉ một âm thanh chói, sắc.

    • La guitare était mal accordée, elle produisait un son métallique. (Cây đàn guitar bị lên dây sai, phát ra một âm thanh chói như kim loại.)
  • "Regard métallique": Ánh nhìn lạnh lùng, sắc như thép. Một cách diễn đạt hình tượng.

    • Le suspect fixa l'inspecteur d'un regard métallique. (Kẻ tình nghi nhìn chằm chằm viên thanh tra bằng một ánh nhìn lạnh như thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Métal (danh từ): Kim loại.

    • L'or et l'argent sont des métaux précieux. (Vàng bạcnhững kim loại quý.)
  • Métalliser (động từ): Tráng/mạ kim loại; làm cho có vẻ kim loại.

    • Ils vont métalliser cette pièce en plastique. (Họ sẽ mạ kim loại lên chi tiết nhựa này.)
Từ đồng nghĩa
  • D'acier: Bằng thép (nhấn mạnh độ cứng, bền).
  • De fer: Bằng sắt (nhấn mạnh độ chắc, nặng).
  • Criard: Chói tai (cho nghĩa âm thanh).
  • Froid: Lạnh lùng (cho nghĩa ánh nhìn, vẻ ngoài).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une voix métallique: giọng nói the thé, lạnh lùng sắc.

    • Le directeur a une voix métallique qui intimide tout le monde. (Giám đốc có một giọng nói lạnh lùng khiến mọi người đều sợ.)
  • Un bruit métallique: Tiếng động kim loại (thườngtiếng va chạm, rơi của các vật bằng kim loại).

    • J'ai entendu un bruit métallique provenant du garage. (Tôi nghe thấy một tiếng động kim loại phát ra từ nhà để xe.)
métallique

Le câble métallique soutient le nouveau pont.

tính từ
  1. bằng kim loại
    • Câble métallique
      dây cáp bằng kim loại
  2. (như) kim (loại)
    • Eclat métallique
      ánh kim

Từ gần giống

Từ chứa "métallique"