méticuleusement

Học thuật
Thân thiện
méticuleusement

Il range ses outils méticuleusement après son travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ lưỡng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót điều .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'archéologue a nettoyé méticuleusement chaque fragment de poterie. (Nhà khảo cổ đã làm sạch một cách tỉ mỉ từng mảnh gốm.)
    • Elle prépare ses cours très méticuleusement. ( ấy chuẩn bị bài giảng rất kỹ lưỡng.)
    • Il a examiné le contrat méticuleusement avant de le signer. (Anh ấy đã xem xét hợp đồng một cách cẩn thận trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir méticuleusement": Hành động một cách tỉ mỉ, chu đáo.
    • Pour réussir cette expérience, il faut agir méticuleusement. (Để thí nghiệm này thành công, cần phải hành động một cách tỉ mỉ.)
  • "Être méticuleusement propre": Sạch sẽ một cách kỹ lưỡng (đến từng ngóc ngách).
    • Sa cuisine est toujours méticuleusement propre. (Căn bếp của ấy luôn sạch sẽ một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Méticuleux, méticuleuse (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ lưỡng.
    • Un artisan méticuleux. (Một người thợ thủ công tỉ mỉ.)
  • Méticulosité (danh từ giống cái): tính tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng.
    • La méticulosité de son travail est impressionnante. (Sự kỹ lưỡng trong công việc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soigneusement: (một cách) cẩn thận, chu đáo.
  • Minutieusement: (một cách) tỉ mỉ, chi tiết (nhấn mạnh vào việc xem xét từng chi tiết nhỏ).
  • Scrupuleusement: (một cách) cẩn thận, tỉ mỉ, với lương tâm trách nhiệm cao.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: (một cách) cẩu thả, qua loa.
  • Vite fait: (một cách) làm nhanh, làm cho xong.
  • Approximativement: (một cách) ước chừng, gần đúng, không chính xác.
méticuleusement

Il range ses outils méticuleusement après son travail.

phó từ
  1. (một cách) tỉ mỉ