métreuse

Học thuật
Thân thiện
métreuse

Une métreuse mesure les dimensions d'une pièce avec un ruban à mesurer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ đo đạc: Chỉ một phụ nữ làm nghề đo đạc, khảo sát đất đai, công trình. Đâydạng giống cái của danh từ "métreur".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est devenue métreuse après avoir obtenu son diplôme. ( ấy đã trở thành người phụ nữ đo đạc sau khi nhận bằng.)
    • La métreuse vérifie les dimensions du chantier. (Người phụ nữ đo đạc kiểm tra kích thước của công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Métreur (danh từ giống đực): Người đo đạc (nam).
    • Le métreur et la métreuse travaillent en équipe. (Người đo đạc nam người đo đạc nữ làm việc theo nhóm.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "métreuse" là một danh từ nghề nghiệp được tạo ra theo dạng giống cái từ "métreur". Việc sử dụng nhấn mạnh giới tính nữ của người hành nghề.
métreuse

Une métreuse mesure les dimensions d'une pièce avec un ruban à mesurer.

danh từ giống cái
  1. xem métreur

Từ gần giống