maîtresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà chủ: Người phụ nữ là chủ sở hữu, người quản lý hoặc người có quyền lực trong một gia đình, doanh nghiệp hoặc tình huống.
- Bà giáo, cô giáo: Người phụ nữ giảng dạy, đặc biệt là ở trường tiểu học.
- Nhân tình: Người phụ nữ có quan hệ tình cảm, thường là ngoài hôn nhân, với một người đàn ông (thường là người đã có gia đình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La maîtresse de maison nous a accueillis chaleureusement. (Bà chủ nhà đã tiếp đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Ma maîtresse d'école primaire était très gentille. (Cô giáo tiểu học của tôi rất tốt bụng.)
- Il a une maîtresse depuis plusieurs années. (Anh ta có một nhân tình đã nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être maîtresse de soi": Làm chủ bản thân, tự chủ.
- Elle reste toujours maîtresse de ses émotions. (Cô ấy luôn làm chủ được cảm xúc của mình.)
"Être maîtresse de la situation": Làm chủ tình hình.
- Face à la crise, la directrice est restée maîtresse de la situation. (Đối mặt với khủng hoảng, nữ giám đốc vẫn làm chủ được tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
Maître (danh từ giống đực): Thầy giáo, chủ nhân, bậc thầy (dạng nam giới).
- Le maître d'école (Thầy giáo tiểu học)
Maîtriser (động từ): Làm chủ, kiểm soát, nắm vững.
- Maîtriser une langue (Nắm vững một ngôn ngữ)
Từ đồng nghĩa
- Patronne: Bà chủ (cửa hàng, doanh nghiệp).
- Institutrice: Cô giáo tiểu học.
- Amante: Người tình, nhân tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "maîtresse".)
Thành ngữ liên quan
- "Faire la maîtresse": (Trong trò chơi của trẻ em) Đóng vai cô giáo.
- Les enfants jouent à l'école et c'est Marie qui fait la maîtresse. (Bọn trẻ chơi trò trường học và Marie là người đóng vai cô giáo.)
danh từ giống cái
- bà chủ
- bà giáo, cô giáo
- nhân tình