maîtresse

danh từ giống cái
  1. chủ
  2. giáo, cô giáo
  3. nhân tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "maîtresse"

Từ có nhắc đến "maîtresse"

maîtresse
La maîtresse écrit au tableau devant la classe.