métrologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đo lường học: Chỉ những gì liên quan đến khoa học về đo lường, các phương pháp và hệ thống đo lường.
- Thuộc về phép đo: Chỉ những gì liên quan đến việc thực hiện các phép đo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le laboratoire a effectué des vérifications métrologiques sur les instruments. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện các kiểm định thuộc về đo lường học trên các dụng cụ.)
- Cette norme a une importance métrologique capitale. (Tiêu chuẩn này có tầm quan trọng thuộc về đo lường học then chốt.)
- L'incertitude est un concept métrologique fondamental. (Độ không đảm bảo đo là một khái niệm cơ bản thuộc về đo lường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étalon métrologique": chuẩn đo lường.
- Le kilogramme est un étalon métrologique international. (Kilogram là một chuẩn đo lường quốc tế.)
"traçabilité métrologique": khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường.
- La traçabilité métrologique est requise pour les mesures critiques. (Khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường là bắt buộc đối với các phép đo quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Métrologie (danh từ giống cái): đo lường học, khoa học về đo lường.
- La métrologie est essentielle pour le commerce et l'industrie. (Đo lường học là thiết yếu cho thương mại và công nghiệp.)
Métrologue (danh từ): nhà đo lường học, chuyên gia về đo lường.
- Un métrologue calibre les appareils de mesure. (Một chuyên gia đo lường hiệu chuẩn các thiết bị đo.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux mesures: liên quan đến các phép đo.
- De la science des mesures: thuộc về khoa học các phép đo.
tính từ
- xem métrologie