météoriser

Học thuật
Thân thiện
météoriser

Le vétérinaire doit météoriser la vache malade.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học, Thú y học) Làm trướng bụng: Hành động gây ra hoặc khiến cho bụng bị phình to, căng cứng do tích tụ khí ga trong dạ dày hoặc ruột, thường gặpđộng vật nhai lại như , cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une alimentation trop riche en légumineuses peut météoriser les bovins. (Thức ăn quá nhiều đậu có thể làm trướng bụng gia súc.)
    • Le vétérinaire a expliqué comment une fermentation anormale dans le rumen peut météoriser l'animal. (Bác sĩ thú y đã giải thích cách lên men bất thường trong dạ cỏ có thể làm trướng bụng con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être météorisé" (dạng bị động): Bị trướng bụng.
    • La vache est gravement météorisée et nécessite une intervention urgente. (Con bị trướng bụng nghiêm trọng cần can thiệp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Météorisation (danh từ giống cái): Sự trướng bụng, chứng trướng bụng.

    • La météorisation est une urgence vétérinaire courante chez les ruminants. (Chứng trướng bụngmột cấp cứu thú y thường gặpđộng vật nhai lại.)
  • Météorisme (danh từ giống đực): (Y học) Chứng đầy hơi, trướng bụng (dùng cho người).

    • Le patient se plaint de météorisme abdominal après les repas. (Bệnh nhân than phiền về chứng đầy hơi bụng sau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilater (le ventre): Làm giãn (bụng).
  • Gonfler (le ventre): Làm phồng (bụng). (Các từ này mang nghĩa chung, không chuyên môn bằng "météoriser").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ chuyên môn này.

météoriser

Le vétérinaire doit météoriser la vache malade.

ngoại động từ
  1. (y học, (thú y học)) làm trướng bụng

Từ gần giống