motoriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cơ giới hóa: Hành động trang bị hoặc chuyển đổi một hệ thống, quy trình hoặc phương tiện từ sức người/sức vật sang sử dụng động cơ cơ khí.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lắp máy, gắn máy: Hành động lắp đặt một động cơ vào một vật thể nào đó để có thể tự vận hành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de motoriser l'agriculture. (Chính phủ đã quyết định cơ giới hóa nông nghiệp.)
    • Ils ont motorisé leur vieux vélo pour en faire un vélomoteur. (Họ đã lắp máy vào chiếc xe đạp để biến thành một chiếc xe máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être motorisé(e) (dạng bị động/trạng thái, dùng thân mật): phương tiện đi lại bằng động cơ (như xe máy, ô ).
    • Maintenant qu'il est motorisé, il vient nous voir plus souvent. (Giờ anh ấy đã xe rồi, anh ấy đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorisation (danh từ giống cái): Sự cơ giới hóa.

    • La motorisation de l'armée est une priorité. (Việc cơ giới hóa quân độimột ưu tiên.)
  • Motorisé, e (tính từ): Được cơ giới hóa; trang bị động cơ.

    • une unité motorisée (một đơn vị cơ giới)
    • un fauteuil motorisé (một chiếc ghế bành gắn động cơ)
Từ đồng nghĩa
  • Mécaniser: Cơ khí hóa (gần nghĩa với "cơ giới hóa").
  • Équiper d'un moteur: Trang bị động cơ (cụm từ giải thích cho nghĩa "lắp máy").
Từ trái nghĩa
  • Démotoriser: Tháo động cơ, loại bỏ động cơ.
  • Manuel: Bằng tay, thủ công (trái nghĩa với trạng thái được cơ giới hóa).
ngoại động từ
  1. cơ giới hóa
    • Motoriser les transports
      cơ giới hóa vận tải
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lắp máy, gắn máy
    • être motorisé
      (thân mật) phương tiện cơ giới (để đi lại)

Từ có nhắc đến "motoriser"