mévendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Bán lỗ, bán thua lỗ: Hành động bán một món hàng với giá thấp hơn giá trị thực của nó hoặc thấp hơn giá đã mua vào, dẫn đến việc bị thiệt hại về tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a dû mévendre sa collection de livres pour payer ses dettes. (Anh ta đã phải bán lỗ bộ sưu tập sách của mình để trả nợ.)
- Mévendre* ses biens dans la précipitation est rarement une bonne décision.* (Việc bán lỗ tài sản một cách vội vàng hiếm khi là một quyết định sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn chương hoặc văn bản cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong tiếng Pháp đương đại, người ta thường dùng các cụm như (bán lỗ) hoặc (bán phá giá, bán tống bán tháo) để diễn đạt ý tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Vendre (động từ): bán (nghĩa trung tính, phổ biến).
- Brader (động từ): bán phá giá, bán tống bán tháo (thường với số lượng lớn và giá rất thấp).
- Liquidar (động từ): thanh lý (bán để giải quyết, thường là bán hết hàng tồn).
Từ đồng nghĩa
- Vendre à perte: bán lỗ.
- Céder à vil prix: nhượng lại với giá rẻ mạt.
Từ trái nghĩa
- Revendre avec bénéfice: bán lại có lời.
- Mésacheter (từ cũ): mua đắt, mua hớ.
động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bán lỗ