mêlé-cassis

Học thuật
Thân thiện
mêlé-cassis

Un homme commande un mêlé-cassis au comptoir du café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượuđen pha rượu trắng: Một loại đồ uống cồn được pha chế bằng cách kết hợp rượu mùi hươngđen (cassis) với rượu trắng, thườngrượu vang trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a commandé un mêlé-cassis à la terrasse du café. (Anh ấy gọi một ly rượuđen pha rượu trắngsân ngoài quán phê.)
    • Le mêlé-cassis est un apéritif populaire dans certaines régions. (Rượuđen pha rượu trắngmột loại rượu khai vị phổ biếnmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voix de mêlé-casse": (thông tục) Giọng nói khàn khàn, giọng khàn đặc (thường do uống nhiều rượu hoặc hút thuốc).
    • Après la soirée, il avait une vraie voix de mêlé-casse. (Sau buổi tối hôm đó, anh ta có một giọng khàn khàn đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassis (danh từ giống đực): Rượu mùi làm từ quảđen; câyđen.
  • Kir (danh từ giống đực): Một loại cocktail phổ biến tương tự, làm từ rượu vang trắng pha với rượu mùi cassis (thườngCrème de cassis).
Lưu ý
  • Cụm từ "voix de mêlé-casse" là một cách nói cố định thông tục. Từ "mêlé-casse" trong cụm nàymột biến thể chính tả/ngữ âm của "mêlé-cassis", phản ánh cách phát âm trong khẩu ngữ. Nghĩa của không còn liên quan trực tiếp đến loại đồ uống nữa mô tả một đặc điểm của giọng nói.
mêlé-cassis

Un homme commande un mêlé-cassis au comptoir du café.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rượuđen pha rượu trắng
    • voix de mêlé-casse
      (thông tục) tiếng khàn khàn ( rượu)