mô-bi-lét

Học thuật
Thân thiện
mô-bi-lét

Một người đàn ông đang lái chiếc mô-bi-lét trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đạp chạy bằng máy: Một loại phương tiện giao thông hai bánh, hình dáng tương tự xe đạp nhưng được trang bị động cơ nhỏ để vận hành thay vì dùng sức người đạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn giữ chiếc mô-bi-lét từ những năm tám mươi. (Ông nội tôi vẫn giữ chiếc xe đạp máy từ những năm tám mươi.)
    • Trước đây, mô-bi-lét phương tiện phổ biến của nhiều gia đình. (Trước đây, xe đạp máy phương tiện phổ biến của nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, hoài niệm về một phương tiện phổ biến trong quá khứ. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính ngày nay, người ta thường dùng các từ như "xe máy" hoặc "xe gắn máy phân khối nhỏ" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Xe đạp máy: Cách gọi khác, mang tính mô tả rõ ràng hơn, cùng chỉ loại phương tiện này.
  • Xe máy: Danh từ chung chỉ các phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ, phạm trù rộng hơn, bao gồm cả mô-bi-lét.
  • Moped: Từ tiếng Anh có nghĩa tương đương, nguồn gốc của từ mô-bi-lét trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Xe đạp gắn máy: Cụm từ mô tả đầy đủ tính chất của phương tiện.
  • Xe máy phân khối nhỏ: Cách gọi dựa trên dung tích động cơ.
Lưu ý
  • Mô-bi-lét từ mượn âm từ tiếng Pháp ("mobylette"), nay ít được dùng trong giao tiếp hiện đại, thường xuất hiện trong các câu chuyện kể về quá khứ hoặc văn chương.
  • Đây một danh từ, không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ từ này.
mô-bi-lét

Một người đàn ông đang lái chiếc mô-bi-lét trên đường phố.

  1. Xe đạp chạy bằng máy.