mô-tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại xe hai bánh, có khi ba bánh, chạy bằng động cơ đốt trong, to hơn xe đạp: "mô-tô" là một phương tiện giao thông cơ giới, có hình dáng tương tự xe đạp nhưng được trang bị động cơ để di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy vừa mua một chiếc mô-tô mới. (Anh ấy vừa mua một chiếc xe máy mới.)
- Tiếng động cơ mô-tô vang lên từ xa. (Tiếng động cơ xe máy vang lên từ xa.)
- Mô-tô là phương tiện phổ biến ở Việt Nam. (Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đua mô-tô": môn thể thao sử dụng xe mô-tô để thi đấu tốc độ.
- Anh ấy rất đam mê môn đua mô-tô. (Anh ấy rất đam mê môn thể thao đua xe máy.)
"người đi mô-tô": chỉ người điều khiển phương tiện mô-tô.
- Những người đi mô-tô cần đội mũ bảo hiểm. (Những người đi xe máy cần đội mũ bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Xe máy (danh từ): từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "mô-tô".
- Xe máy là tên gọi phổ biến cho mô-tô tại Việt Nam.
Xe gắn máy (danh từ): cách gọi khác của xe máy, mô-tô.
- Luật giao thông quy định rõ về tốc độ xe gắn máy.
Xe mô-tô phân khối lớn (danh từ cụm): chỉ những chiếc mô-tô có dung tích xi-lanh lớn, công suất cao.
- Anh sưu tầm những chiếc xe mô-tô phân khối lớn.
Từ đồng nghĩa
- Xe máy: từ thuần Việt, cùng chỉ loại phương tiện này.
- Xe hai bánh: cách gọi chung cho phương tiện có hai bánh, bao gồm cả mô-tô.
- Xe gắn máy: cách gọi nhấn mạnh việc xe được gắn động cơ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "mô-tô" có nguồn gốc từ tiếng Pháp ("motocyclette"), thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thống hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ "xe máy".
- Thứ xe hai bánh, tương tự xe đạp, nhưng to hơn, có khi ba bánh, chạy bằng máy nổ.