mô-tơ

Học thuật
Thân thiện
mô-tơ

Xe máy của anh ấy có một mô-tơ rất mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ: Một thiết bị hoặc máy móc chuyển đổi một dạng năng lượng (như điện năng, nhiệt năng) thành chuyển độnghọc. Từ này thường dùng để chỉ động cơ điện công suất nhỏ hoặc trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc quạt này bị hỏng mô-tơ nên không quay được.
    • Anh thợ đang tháo mô-tơ của máy bơm nước ra để sửa chữa.
    • Nhà máy nhập khẩu loại mô-tơ mới hiệu suất cao hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "mô-tơ" từ mượn (phiên âm) từ tiếng Pháp "moteur" (có nghĩađộng cơ). Trong tiếng Việt, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc đời sống hàng ngày để chỉ các động cơ điện cỡ nhỏ, gắn trong các thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Động cơ (n): Từ thuần Việt, có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả động cơ đốt trong (xe máy, ô tô), động cơ phản lực, động cơ điện lớn.
    • Động cơ của chiếc xe này rất êm.
  • Motor (n): Cách viết khác, gần với tiếng Anh hơn, cũng cùng nghĩa với "mô-tơ".
    • Motor của máy khoan cầm tay rất khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Động cơ: thiết bị tạo ra lực chuyển động.
Từ trái nghĩa
  • Không từ trái nghĩa trực tiếp cho một thiết bị cụ thể. Có thể xem xét các khái niệm đối lập như phần tĩnh (stator) so với phần quay (rotor) trong cấu tạo của một mô-tơ.
mô-tơ

Xe máy của anh ấy có một mô-tơ rất mạnh.

  1. Nh. Động cơ.