măng-sét
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cổ tay áo sơ mi được may gập hoặc có cúc: "măng-sét" chỉ phần vải ở cổ tay áo sơ mi, thường được may dày, gập lại hoặc có cúc để cố định, tạo sự lịch sự và trang trọng.
- Vòng đeo tay bằng kim loại hoặc nhựa (trong y tế hoặc thể thao): "măng-sét" còn chỉ dụng cụ quấn quanh cánh tay để đo huyết áp (măng-sét huyết áp) hoặc bảo vệ cổ tay khi chơi thể thao.
Ví dụ sử dụng
Phần cổ tay áo:
- Anh ấy thích mặc áo sơ mi có măng-sét kép để đi dự tiệc. (Áo sơ mi có cổ tay áo may gập hai lớp tạo vẻ sang trọng.)
- Cô ấy đính khuy bạc lên măng-sét áo để tạo điểm nhấn. (Khuy được gắn vào phần cổ tay áo để trang trí.)
Dụng cụ y tế:
- Bác sĩ quấn măng-sét huyết áp quanh cánh tay bệnh nhân để đo chỉ số. (Vòng đeo tay dùng để đo huyết áp.)
- Măng-sét này bơm hơi để tạo áp lực lên động mạch. (Dụng cụ y tế có chức năng bơm hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"măng-sét áo sơ mi": cụ thể hóa phần cổ tay áo.
- Măng-sét áo sơ mi của anh ấy được thêu tên riêng. (Phần cổ tay áo được trang trí tên cá nhân.)
"măng-sét huyết áp": dụng cụ đo huyết áp.
- Măng-sét huyết áp tự động giúp việc đo dễ dàng hơn. (Vòng đeo tay đo huyết áp có chức năng tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ tay áo (danh từ): phần vải bao quanh cổ tay, đồng nghĩa với "măng-sét" trong may mặc.
- Cổ tay áo này bị sờn sau nhiều lần giặt. (Phần vải ở cổ tay bị mòn.)
Vòng đo huyết áp (danh từ): dụng cụ y tế, tương tự "măng-sét huyết áp".
- Vòng đo huyết áp cần được vệ sinh thường xuyên. (Dụng cụ quấn tay để đo huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
- Cổ tay áo (trong may mặc): phần vải ở cổ tay.
- Băng quấn tay (trong y tế): dụng cụ quấn quanh tay để đo huyết áp.
Thành ngữ liên quan
- Măng-sét trắng: ám chỉ trang phục lịch sự, trang trọng (thường dùng trong văn cảnh lễ tân).
- Buổi tiệc yêu cầu khách mời mặc vest với măng-sét trắng. (Áo sơ mi có cổ tay áo màu trắng là yêu cầu trang phục.)