măng-tô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác ngoài dài: "măng-tô" là một loại áo khoác dài, thường được may bằng vải dày, có cổ và tay dài, mặc bên ngoài để giữ ấm hoặc tạo phong cách thời trang. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp manteau.
- Áo choàng ngoài: Trong một số ngữ cảnh, "măng-tô" cũng chỉ loại áo choàng ngoài, không nhất thiết phải là áo khoác dài, nhưng thường mang tính trang trọng hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa đông năm nay, cô ấy mua một chiếc măng-tô màu xám để giữ ấm. (Chiếc áo khoác dài màu xám giúp cô ấy chống chọi với thời tiết lạnh.)
- Ông bố mặc măng-tô đen, trông rất lịch lãm khi đi dự tiệc. (Áo khoác dài màu đen tạo vẻ trang trọng cho ông.)
- Chiếc măng-tô len này đã cũ nhưng vẫn ấm áp. (Áo khoác dài bằng len dù cũ nhưng vẫn giữ được chức năng giữ nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "măng-tô dạ": áo khoác dài làm từ vải dạ, thường dày và ấm.
- Anh ấy khoác chiếc măng-tô dạ màu nâu để đi làm trong tiết trời se lạnh. (Áo khoác dạ dày giúp anh ấy thoải mái khi di chuyển ngoài trời.)
- "măng-tô lông": áo khoác dài có lót hoặc làm từ lông thú, mang tính sang trọng.
- Bà cụ mặc măng-tô lông, trông quý phái và ấm áp. (Áo khoác lông vừa giữ nhiệt vừa thể hiện đẳng cấp.)
- "măng-tô vải": áo khoác dài làm từ vải thông thường, nhẹ hơn.
- Chiếc măng-tô vải này phù hợp cho mùa thu. (Áo khoác vải mỏng nhẹ, thích hợp thời tiết không quá lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Áo khoác (danh từ): áo mặc ngoài, có thể dài hoặc ngắn — "măng-tô" là một loại áo khoác đặc biệt dài.
- Áo khoác jean không phải là măng-tô. (Áo khoác ngắn không cùng loại với măng-tô.)
- Áo choàng (danh từ): áo khoác không tay hoặc có tay rộng, thường mặc bên ngoài — khác với măng-tô vì thường không có tay dài.
- Áo choàng lông vũ không phải là măng-tô. (Áo choàng không có tay dài như măng-tô.)
Từ đồng nghĩa
- Áo ba-đờ-xuy: áo khoác dài, thường dùng để chỉ loại áo khoác ngoài lịch sự, tương tự măng-tô nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Ông ấy mặc áo ba-đờ-xuy màu xanh. (Tương đương với măng-tô, nhưng từ này ít dùng.)
- Áo măng-tô: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đó là áo khoác dài.
- Cô ấy thích mặc áo măng-tô vào mùa đông. (Cụm từ này đồng nghĩa hoàn toàn với "măng-tô".)
Thành ngữ liên quan
- Khoác măng-tô: hành động mặc áo khoác dài, thường mang nghĩa chuẩn bị ra ngoài trong thời tiết lạnh.
- Trời lạnh, anh ấy vội khoác măng-tô ra khỏi nhà. (Hành động mặc áo khoác dài để chống rét.)
- Măng-tô lịch lãm: cách nói về phong cách trang phục sang trọng, chỉnh tề nhờ mặc măng-tô.
- Bộ đồ cùng măng-tô lịch lãm giúp anh ấy gây ấn tượng trong buổi họp. (Măng-tô góp phần tạo vẻ ngoài trang trọng.)