mề-đay
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ):
- Mề-đay là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "médaille", dùng để chỉ một loại huy chương, huân chương hoặc vật kỷ niệm bằng kim loại, thường được trao tặng để ghi nhận thành tích, công lao hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Người ông giữ một huy chương từ thời chiến tranh.)
- (Cô ấy mang một huy chương bạc như một kỷ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mề-đay chiến tranh": huy chương được trao trong thời chiến.
- Những mề-đay chiến tranh được trưng bày trong bảo tàng. (Các huy chương thời chiến được trưng bày tại bảo tàng.)
"mề-đay vàng": huy chương vàng, thường dùng trong thể thao hoặc giải thưởng.
- Vận động viên nhận mề-đay vàng sau chiến thắng. (Vận động viên nhận huy chương vàng sau khi thắng cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Huy chương (danh từ): vật tượng trưng bằng kim loại, trao tặng để ghi nhận thành tích — từ hiện đại thay thế cho "mề-đay".
- Anh ấy được trao huy chương lao động. (Anh ấy được nhận huy chương vì công lao lao động.)
Huân chương (danh từ): phần thưởng cao quý hơn huy chương, thường do nhà nước trao tặng.
- Bà nhận huân chương độc lập hạng nhất. (Bà được trao huân chương độc lập hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Huy chương: vật kỷ niệm bằng kim loại, trao tặng trong các giải thưởng hoặc sự kiện.
- Kỷ niệm chương: vật phẩm lưu niệm, thường có hình huy chương, dùng để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- Mề-đay danh dự: huy chương trao tặng để tôn vinh phẩm giá hoặc đóng góp đặc biệt.
- Ông ấy được nhận mề-đay danh dự vì những cống hiến cho cộng đồng. (Ông ấy nhận huy chương danh dự vì đã đóng góp cho cộng đồng.)