mịnh

mịnh

Ông ấy tin vào số mịnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng sống, vận mệnh: "mịnh" một biến thể phương ngữ của từ "mệnh", chỉ sự sống, số phận hoặc vận mạng của con người.
    • Điều được định trước: "mịnh" cũng mang nghĩa về những điều đã được an bài, không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta nói số mịnh do trời định. (Người ta nói vận mệnh do trời quyết định.)
    • ấy tin vào mịnh của mình. ( ấy tin vào số phận của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mịnh bạc": vận mệnh mỏng manh, không may mắn.

    • Anh ta than thân trách phận mịnh bạc. (Anh ta tự trách số phận cuộc đời không may.)
  • "bỏ mịnh": từ bỏ mạng sống, chết.

    • Con chim bỏ mịnh đói. (Con chim chết đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh (danh từ): từ chuẩn, phổ biến hơn, mang nghĩa số phận, mạng sống.

    • Mệnh trời khó tránh. (Số phận do trời định khó tránh khỏi.)
  • Mạng (danh từ): sự sống, cuộc đờiđồng nghĩa với mệnh nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.

    • Cứu mạng! (Cứu tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Số phận: vận mệnh, điều định trước.
  • Vận mạng: dòng chảy của cuộc đời, số phận.
  • Số mạng: sự sắp đặt của số phận.
Thành ngữ liên quan
  • Mịnh trời khó cãi: số phận do trời định không thể thay đổi.
    • Chuyện này mịnh trời khó cãi, đành chịu vậy. (Chuyện này do số phận, đành chịu không thể thay đổi.)