mình
Danh từ:
- Phần thân thể người, không kể đầu và chân tay: Chỉ phần trung tâm của cơ thể, từ cổ đến hông.
- Thân thể nói chung: Toàn bộ cơ thể con người, thường dùng trong cách nói tổng quát hoặc văn chương.
Đại từ:
- Ngôi thứ nhất số ít (thân mật): Tôi, tao, tớ - dùng để tự xưng một cách thân mật, gần gũi.
- Ngôi thứ nhất số nhiều: Chúng ta, chúng tôi - dùng để chỉ một nhóm bao gồm cả người nói.
- Ngôi thứ hai số ít (thân mật): Bạn, anh, chị, em - dùng để gọi người đối diện một cách thân mật, thường là người thân thiết.
- Từ để vợ/chồng gọi nhau: Anh/em - cách xưng hô đặc biệt giữa vợ và chồng.
- Ngôi thứ ba (phản thân): Bản thân anh ấy/cô ấy/chính nó - dùng để nhấn mạnh hoặc quay lại hành động cho chủ thể.
Danh từ:
- Rửa mình trước khi đi ngủ. (Chỉ việc tắm rửa phần thân thể.)
- Mình già sức yếu. (Chỉ toàn bộ cơ thể đã già yếu.)
Đại từ (ngôi thứ nhất số ít):
- Cậu đi chơi với mình đi. (Tôi mời bạn đi chơi với tôi.)
Đại từ (ngôi thứ nhất số nhiều):
- Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước mình. (Nhiều người nước ngoài đến thăm đất nước chúng ta.)
Đại từ (ngôi thứ hai số ít):
- Mình về mình nhớ ta chăng? (Ca dao: Khi anh/em về, anh/em có còn nhớ tôi không?)
Đại từ (vợ/chồng gọi nhau):
- Tôi đi chợ, mình trông con nhé. (Người vợ/chồng nhờ người kia trông con.)
Đại từ (ngôi thứ ba phản thân):
- Nó tự cho mình là giỏi. (Nó tự cho rằng bản thân nó là giỏi.)
Dùng trong cấu trúc phản thân: "mình" có thể dùng để chỉ chính chủ thể của hành động, tương đương với "bản thân".
- Nó chỉ biết lo cho mình. (Nó chỉ biết lo cho bản thân nó.)
Dùng trong văn chương, ca dao: "mình" thường xuất hiện với nghĩa ngôi thứ hai (người yêu) một cách tha thiết.
- Mình nói với ta mình hãy còn son... (Ca dao)
Thân mình (danh từ): Cách nói nhấn mạnh phần thân thể.
- Anh ấy bị thương ở thân mình.
Bản thân mình (cụm từ): Nhấn mạnh ý "chính bản thân".
- Tự bản thân mình phải cố gắng.
- Danh từ: Thân thể, thân, tấm thân.
- Đại từ ngôi 1: Tôi, ta, tớ.
- Đại từ ngôi 2 (thân mật): Cậu, bạn, anh, em.
- Đại từ phản thân: Bản thân, chính mình.
Mình làm mình chịu: Tự mình gây ra thì tự mình phải chịu hậu quả.
- Anh đã quyết định vậy thì mình làm mình chịu thôi.
Mình vì mọi người, mọi người vì mình: Một tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
- Sống phải có tinh thần "mình vì mọi người, mọi người vì mình".
Ốc chẳng mang nổi mình ốc lại còn làm cọc cho rêu: (Tục ngữ) Chỉ những kẻ yếu đuối, bản thân còn không lo nổi lại còn đòi gánh vác việc người khác.
- 1 dt 1. Phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay: Rửa mình trước khi đi ngủ. 2. Thân thể nói chung: Mình già sức yếu; ốc chẳng mang nổi mình ốc lại còn làm cọc cho rêu (cd).
- 2 đt 1. Đại từ ngôi thứ nhất số ít dùng trong trường hợp thân mật: Cậu đi chơi với mình đi. 2. Đại từ ngôi thứ nhất số nhiều: Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước mình. 3. Đại từ ngôi thứ hai số ít dùng trong trường hợp thân mật: Mình về mình nhớ ta chăng (cd). 4. Từ chồng hay vợ dùng để nói với nhau: Tôi đi chợ, mình trông con nhé. 5. Đại từ ngôi thứ ba trong một số trường hợp: Nó tự cho mình là giỏi.