mủn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bị nát vụn, tơi ra thành những mảnh nhỏ do tác động của độ ẩm, thời gian hoặc quá trình phân hủy: "mủn" mô tả tính chất của vật chất (thường là gỗ, đá, gạch, gạo) khi bị mục, rã ra thành những phần nhỏ, không còn nguyên khối.
- Bị hư hỏng, biến chất do ẩm mốc hoặc để lâu: Dùng để chỉ thực phẩm (như gạo) hoặc vật liệu bị hỏng, không còn giữ được trạng thái nguyên vẹn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gạo để lâu ngày chỗ ẩm bị mủn. (Gạo để lâu ngày ở nơi ẩm ướt trở nên nát vụn.)
- Khúc gỗ mục nằm lâu trong vườn đã mủn hết. (Khúc gỗ mục nằm lâu trong vườn đã nát vụn ra hết.)
- Viên gạch cũ bị mủn, cầm lên là vỡ vụn. (Viên gạch cũ bị nát vụn, cầm lên là vỡ tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mủn ra": diễn tả quá trình hoặc kết quả của sự nát vụn.
- Giấy cũ để ngoài mưa nắng lâu ngày đã mủn ra. (Giấy cũ để ngoài mưa nắng lâu ngày đã nát vụn ra.)
- Dùng trong văn miêu tả: Thường dùng để miêu tả sự xuống cấp, hư hỏng của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Bức tường đá vôi theo thời gian bị nước mưa làm cho mủn dần. (Bức tường đá vôi theo thời gian bị nước mưa làm cho nát vụn dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mục (tính từ): Cũng chỉ trạng thái hư hỏng, rữa nát, thường dùng cho chất hữu cơ như gỗ. "Mục" có thể nhấn mạnh hơn đến quá trình phân hủy do vi sinh vật.
- Cây cột gỗ bị mục nát.
- Nát (tính từ): Chỉ trạng thái vỡ vụn, tan rã. "Nát" có phạm vi rộng hơn, có thể do tác động cơ học (đập nát) hoặc tự nhiên.
- Bánh mì để lâu bị nát.
- Tơi (tính từ): Chỉ trạng thái rời rạc thành những hạt nhỏ, thường do tác động làm cho bở ra (như đất tơi xốp). Ít hàm ý hư hỏng hơn "mủn".
Từ đồng nghĩa
- Nát vụn: Vỡ thành từng mảnh nhỏ.
- Bở: Dễ vỡ vụn, không còn kết dính chắc chắn (thường nói về đất, đá).
- Rữa: Bị phân hủy, chảy nước và mềm nhũn ra (thường cho chất hữu cơ).
Thành ngữ liên quan
- Mủn như tương: (Thành ngữ so sánh) Chỉ trạng thái nát nhừ, nhão ra hoàn toàn, giống như tương (một loại thức ăn lên men nhão).
- Củ khoai lang luộc quá lâu, mủn như tương.
- t. Nát vụn: Gạo mủn.