mun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây thân gỗ quý, thuộc họ thị, cho gỗ màu đen: "Mun" là tên một loại cây, gỗ của nó có màu đen tuyền, rất cứng và có giá trị cao trong chế tác đồ mỹ nghệ.
- Tro, tàn than (phương ngữ): Trong một số phương ngữ, "mun" còn được dùng để chỉ lớp tro, tàn than còn nóng sau khi đốt.
Tính từ:
- Có màu đen tuyền, đen bóng như gỗ mun: Dùng để miêu tả màu sắc đen sẫm, thường thấy ở lông động vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây gỗ):
- Bức tượng được tạc từ gỗ mun nguyên khối.
- Cây mun là một loài thực vật quý hiếm cần được bảo tồn.
Danh từ (chỉ tro, phương ngữ):
- Bà cụ lùi khoai trong mun nóng để ăn sáng.
- Nhớ dập tắt mun cho kỹ kẻo cháy.
Tính từ (chỉ màu sắc):
- Nhà em có nuôi một chú mèo mun rất dễ thương.
- Bộ lông mun của con chó lúc nào cũng bóng mượt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đen như mun": Thành ngữ so sánh để chỉ màu đen tuyền, đen bóng.
- Mái tóc cô ấy dài và đen như mun.
"Mun nóng": Cụm từ phương ngữ chỉ lớp tro than còn đang giữ nhiệt, dùng để nướng, hun khói thức ăn.
- Khoai nướng bằng mun nóng có mùi thơm đặc biệt.
Biến thể và từ liên quan
Gỗ mun (danh từ): Chỉ loại gỗ lấy từ cây mun, có giá trị cao.
- Bàn ghế gỗ mun có độ bền rất cao.
Mun mun (tính từ, láy): Màu đen hơi ánh lên, rất đen.
- Trời tối mun mun, sắp có mưa lớn.
Từ đồng nghĩa
- Đen (tính từ): Chỉ màu sắc.
- Tro (danh từ, cho nghĩa phương ngữ): Chất còn lại sau khi cháy.
- Hắc mộc (danh từ, từ Hán Việt): Gỗ đen, chỉ chung các loại gỗ màu đen quý.
Từ trái nghĩa
- Trắng (tính từ, cho nghĩa màu sắc).
- Bạch (tính từ, từ Hán Việt, chỉ màu trắng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mèo mun vào nhà thì khó, mèo mướp vào nhà thì sang": Câu tục ngữ dân gian dựa trên màu lông mèo, trong đó "mèo mun" (mèo đen) thường bị cho là mang lại điều không may.
- "Đen như cột nhà cháy": Có nghĩa tương tự "đen như mun", chỉ màu đen do cháy.
- d. Tro: Lùi khoai trong mun nóng.
- 1. d. Loài cây cùng họ với cây thị, gỗ màu đen, là một thứ gỗ rất quí. 2. t. Có màu đen như gỗ mun: Mèo mun.