mun

Học thuật
Thân thiện
mun

Mèo mun nằm cuộn tròn trên tấm thảm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài cây thân gỗ quý, thuộc họ thị, cho gỗ màu đen: "Mun" tên một loại cây, gỗ của màu đen tuyền, rất cứng giá trị cao trong chế tác đồ mỹ nghệ.
    • Tro, tàn than (phương ngữ): Trong một số phương ngữ, "mun" còn được dùng để chỉ lớp tro, tàn than còn nóng sau khi đốt.
  2. Tính từ:

    • màu đen tuyền, đen bóng như gỗ mun: Dùng để miêu tả màu sắc đen sẫm, thường thấylông động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây gỗ):

    • Bức tượng được tạc từ gỗ mun nguyên khối.
    • Cây mun một loài thực vật quý hiếm cần được bảo tồn.
  • Danh từ (chỉ tro, phương ngữ):

    • cụ lùi khoai trong mun nóng để ăn sáng.
    • Nhớ dập tắt mun cho kỹ kẻo cháy.
  • Tính từ (chỉ màu sắc):

    • Nhà em nuôi một chú mèo mun rất dễ thương.
    • Bộ lông mun của con chó lúc nào cũng bóng mượt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đen như mun": Thành ngữ so sánh để chỉ màu đen tuyền, đen bóng.

    • Mái tóc ấy dài đen như mun.
  • "Mun nóng": Cụm từ phương ngữ chỉ lớp tro than còn đang giữ nhiệt, dùng để nướng, hun khói thức ăn.

    • Khoai nướng bằng mun nóng mùi thơm đặc biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Gỗ mun (danh từ): Chỉ loại gỗ lấy từ cây mun, giá trị cao.

    • Bàn ghế gỗ mun độ bền rất cao.
  • Mun mun (tính từ, láy): Màu đen hơi ánh lên, rất đen.

    • Trời tối mun mun, sắp mưa lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Đen (tính từ): Chỉ màu sắc.
  • Tro (danh từ, cho nghĩa phương ngữ): Chất còn lại sau khi cháy.
  • Hắc mộc (danh từ, từ Hán Việt): Gỗ đen, chỉ chung các loại gỗ màu đen quý.
Từ trái nghĩa
  • Trắng (tính từ, cho nghĩa màu sắc).
  • Bạch (tính từ, từ Hán Việt, chỉ màu trắng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mèo mun vào nhà thì khó, mèo mướp vào nhà thì sang": Câu tục ngữ dân gian dựa trên màu lông mèo, trong đó "mèo mun" (mèo đen) thường bị cho mang lại điều không may.
  • "Đen như cột nhà cháy": Có nghĩa tương tự "đen như mun", chỉ màu đen do cháy.
mun

Mèo mun nằm cuộn tròn trên tấm thảm.

  1. d. Tro: Lùi khoai trong mun nóng.
  2. 1. d. Loài cây cùng họ với cây thị, gỗ màu đen, một thứ gỗ rất quí. 2. t. màu đen như gỗ mun: Mèo mun.